Thời tiết tại Utufua, Wallis và Futuna 🇼🇫
28.5°C
cảm giác như 33.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Utufua, Wallis và Futuna vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utufua, Wallis và Futuna 🇼🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
28.5°C
28.0°C
77%
29.9 kph
11.5 mm
3.0
05:50 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.7°C
76%
17.3 kph
14.3 mm
3.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
27.6°C
76%
20.2 kph
2.6 mm
3.0
05:50 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.2°C
76%
25.6 kph
3.2 mm
3.0
05:50 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
28.4°C
27.9°C
77%
23.0 kph
5.3 mm
0.0
05:50 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.1°C
76%
15.5 kph
0.2 mm
7.0
05:50 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utufua, Wallis và Futuna 🇼🇫
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
7
29.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
11
29.0°
1.3 mm
↑
29.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
13
29.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
29.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
0.7 mm
↑
25.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
19
28.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
21
28.0°
1.4 mm
↑
19.0 km/h
22
28.0°
2.8 mm
↑
17.0 km/h
23
28.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
28.0°
0.9 mm
↑
16.0 km/h
1
28.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
2
28.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
3
28.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
4
28.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
5
28.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
6
28.0°
1.6 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utufua, Wallis và Futuna 🇼🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.67 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.67 µg/m³ |
| SO2: | 0.87 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.17 µg/m³ |
| PM10: | 11.27 µg/m³ |