Thời tiết tại Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
23.3°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bengaluru, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
27.7°C
23.4°C
45%
22.3 kph
0.1 mm
11.0
06:14 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.9°C
23.0°C
47%
23.8 kph
1.1 mm
11.0
06:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
28.3°C
21.6°C
40%
19.1 kph
0.0 mm
11.0
06:13 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
28.3°C
21.6°C
29%
16.6 kph
0.0 mm
11.0
06:12 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.9°C
22.6°C
28%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
28.8°C
22.1°C
41%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.1°C
23.6°C
47%
18.0 kph
0.4 mm
6.0
06:10 AM
06:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
6.0 km/h
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
11.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
23.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 364.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.05 µg/m³ |