Thời tiết tại Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bengaluru, Ấn Độ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.8°C
18.2°C
65%
18.7 kph
0.8 mm
2.0
06:42 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.3°C
17.8°C
66%
20.9 kph
0.3 mm
2.0
06:42 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.9°C
18.2°C
60%
25.2 kph
0.3 mm
2.0
06:42 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
21.5°C
16.4°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
20.0°C
15.4°C
56%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
19.7°C
14.4°C
56%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 529.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |