Thời tiết tại Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bengaluru, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
22.9°C
16.6°C
40%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
23.4°C
17.2°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.0°C
17.8°C
39%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
30.8°C
24.4°C
18.8°C
48%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
24.5°C
19.1°C
53%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
25.4°C
18.8°C
48%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
25.8°C
18.8°C
51%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
23.0°
↑
21.0 km/h
21
22.0°
↑
23.0 km/h
22
20.0°
↑
23.0 km/h
23
19.0°
↑
20.0 km/h
19.0°
↑
16.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
17.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bengaluru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 779.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 23.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.85 µg/m³ |
| PM10: | 44.65 µg/m³ |