Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.6°C
16.9°C
26%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
24.7°C
17.4°C
26%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.8°C
18.8°C
25%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:30 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.2°C
18.9°C
22%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
25.3°C
20.2°C
29%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
26.8°C
20.0°C
39%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:31 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
1
20.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
20.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
28.0°
↑
26.0 km/h
12
29.0°
↑
26.0 km/h
13
30.0°
↑
26.0 km/h
14
31.0°
↑
23.0 km/h
15
31.0°
↑
22.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
23.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |