Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
33.4°C
cảm giác như 32.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.1°C
23.1°C
51%
26.6 kph
1.1 mm
3.0
06:21 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
28.6°C
21.9°C
51%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.8°C
29.0°C
23.1°C
44%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
28.2°C
21.4°C
48%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.8°C
20.0°C
45%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
27.2°C
19.8°C
42%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
27.2°C
18.5°C
43%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
19
31.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
27.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
13.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
3.0 km/h
16
36.0°
↑
2.0 km/h
17
36.0°
↑
2.0 km/h
18
34.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |