Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
30.7°C
cảm giác như 30.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
36.0°C
30.0°C
25.4°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
37.8°C
29.4°C
23.9°C
57%
23.4 kph
0.1 mm
10.0
06:00 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
29.6°C
23.5°C
57%
28.4 kph
0.4 mm
11.0
06:00 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
29.6°C
24.0°C
59%
29.2 kph
0.8 mm
6.0
05:59 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
39.2°C
29.7°C
24.3°C
57%
30.2 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
38.7°C
30.2°C
24.4°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
39.6°C
30.7°C
24.4°C
54%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
06:47 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, May 10, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
18
32.0°
↑
5.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
31.0°
↑
13.0 km/h
21
29.0°
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
15.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
14.0 km/h
2
25.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
13.0 km/h
8
29.0°
↑
14.0 km/h
9
31.0°
↑
14.0 km/h
10
34.0°
↑
14.0 km/h
11
35.0°
↑
15.0 km/h
12
37.0°
↑
15.0 km/h
13
38.0°
↑
16.0 km/h
14
36.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
34.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
13.0 km/h
17
31.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |