Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
27.5°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
22.7°C
16.6°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.0°C
18.5°C
52%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
24.8°C
19.3°C
53%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.4°C
19.0°C
47%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.1°C
17.4°C
46%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.0°C
16.3°C
46%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
21.7°C
15.5°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.05 µg/m³ |
| PM10: | 58.55 µg/m³ |