Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
23.8°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.0°C
28.6°C
23.6°C
52%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
27.9°C
21.2°C
50%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
27.3°C
19.9°C
47%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
26.7°C
18.0°C
47%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
28.0°C
19.6°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
28.9°C
20.8°C
50%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.5°C
22.0°C
49%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
15.0 km/h
11
32.0°
↑
15.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
13.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
8.0 km/h
17
35.0°
↑
7.0 km/h
18
33.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
22.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
20.0 km/h
1
23.0°
↑
20.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
15.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |