Thời tiết tại Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
31.6°C
cảm giác như 29.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Davangere, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.6°C
19.0°C
34%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.9°C
19.3°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
26.5°C
19.7°C
30%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.5°C
20.0°C
33%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.2°C
22.2°C
38%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.9°C
22.5°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
27.3°C
20.0°C
52%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:46 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Davangere, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
18
29.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
16.0 km/h
16
33.0°
↑
17.0 km/h
17
32.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davangere, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 154.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |