Thời tiết tại Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 32.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mangaluru, Ấn Độ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 6. thg 3
Có mây
30.0°C
27.2°C
25.1°C
75%
25.2 kph
0.1 mm
7.0
06:44 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.4°C
25.6°C
71%
24.5 kph
0.1 mm
6.0
06:43 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
29.7°C
26.7°C
23.6°C
75%
20.2 kph
0.1 mm
7.0
06:42 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
29.4°C
26.4°C
23.0°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.8°C
23.5°C
75%
27.0 kph
0.1 mm
6.0
06:41 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
26.7°C
23.6°C
76%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:41 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.9°C
23.9°C
75%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
06:40 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, March 06, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
19.0 km/h
14
29.0°
↑
24.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.95 µg/m³ |
| PM10: | 53.15 µg/m³ |