Thời tiết tại Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 30.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mangaluru, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
24.3°C
22.1°C
74%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:53 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
24.4°C
21.3°C
75%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
25.1°C
22.1°C
77%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.9°C
22.8°C
75%
23.0 kph
0.4 mm
2.0
06:54 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.8°C
22.3°C
64%
18.0 kph
0.2 mm
2.0
06:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
24.9°C
21.2°C
61%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
24.5°C
20.6°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
15.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mangaluru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.85 µg/m³ |