Thời tiết tại Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
22.5°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shivamogga, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.8°C
22.5°C
63%
20.5 kph
1.5 mm
2.0
06:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
26.7°C
20.2°C
61%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
26.2°C
19.0°C
55%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
25.7°C
16.5°C
54%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
27.2°C
17.6°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
28.1°C
19.8°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
28.5°C
20.4°C
58%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
9
28.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
30.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
15.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |