Thời tiết tại Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
34.1°C
cảm giác như 32.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shivamogga, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
24.5°C
16.6°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
24.1°C
16.2°C
47%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
24.3°C
16.1°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
25.3°C
17.3°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
26.5°C
17.6°C
33%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
27.1°C
19.8°C
33%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
26.1°C
19.0°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
36.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
17
33.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
3.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
2.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
34.0°
↑
12.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
15.0 km/h
16
34.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 164.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 33.45 µg/m³ |