Thời tiết tại Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shivamogga, Ấn Độ vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
27.4°C
21.1°C
63%
20.9 kph
0.2 mm
3.0
06:23 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
27.2°C
20.4°C
60%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
27.8°C
21.9°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
26.6°C
19.9°C
57%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
24.6°C
18.9°C
65%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
25.9°C
17.4°C
50%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
1.0 km/h
13
37.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
21.0 km/h
18
29.0°
↑
19.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.05 µg/m³ |