Thời tiết tại Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
34.8°C
cảm giác như 32.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shivamogga, Ấn Độ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
24.8°C
16.7°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
25.0°C
16.6°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
26.5°C
17.8°C
32%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.8°C
20.1°C
45%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
26.7°C
19.4°C
52%
14.0 kph
0.1 mm
3.0
06:48 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
25.8°C
18.0°C
59%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
25.7°C
18.7°C
54%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:35 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
37.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
14.0°C
16
34.0°
↑
8.0 km/h
17
32.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
1.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
14.0 km/h
14
35.0°
↑
15.0 km/h
15
35.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shivamogga, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |