Thời tiết tại Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
27.9°C
21.3°C
53%
22.0 kph
1.1 mm
3.0
06:19 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
26.7°C
22.3°C
58%
17.6 kph
3.6 mm
2.0
06:18 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
26.6°C
22.3°C
57%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
28.0°C
21.0°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
28.0°C
20.9°C
38%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:16 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
28.3°C
20.7°C
42%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
7.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
11.0 km/h
18
31.0°
↑
19.0 km/h
19
29.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
20
27.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
25.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
23.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
3
22.0°
1.9 mm
↑
12.0 km/h
4
23.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |