Thời tiết tại Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
31.9°C
cảm giác như 30.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
24.4°C
17.7°C
46%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.7°C
18.2°C
39%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.8°C
18.2°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
32.0°C
25.6°C
19.6°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.8°C
19.8°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.4°C
19.3°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:42 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
26.3°C
20.0°C
57%
16.9 kph
0.6 mm
6.0
06:42 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
16
32.0°
↑
12.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
14.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mysuru, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 42.25 µg/m³ |