Thời tiết tại Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gorakhpur, Ấn Độ vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
14.8°C
9.6°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.5°C
9.2°C
43%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.6°C
9.4°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
14.7°C
9.3°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
15.5°C
9.6°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.0°C
11.9°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:23 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.0°C
10.2°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
10.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
19.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1325.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.35 µg/m³ |
| SO2: | 23.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 120.55 µg/m³ |
| PM10: | 121.45 µg/m³ |