Thời tiết tại Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
29.0°C
cảm giác như 28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gorakhpur, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
33.4°C
26.5°C
29%
27.0 kph
1.3 mm
9.0
05:48 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.3°C
33.0°C
28.3°C
27%
27.0 kph
0.3 mm
9.0
05:47 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
41.3°C
33.7°C
26.5°C
25%
23.4 kph
0.0 mm
10.0
05:46 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
43.6°C
34.6°C
29.3°C
24%
51.8 kph
0.7 mm
10.0
05:45 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
43.1°C
35.9°C
30.2°C
21%
26.6 kph
0.0 mm
10.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
42.2°C
31.6°C
26.5°C
35%
40.0 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
39.7°C
31.7°C
25.9°C
33%
25.9 kph
0.0 mm
8.0
05:42 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 29, 2026
41.0°C
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
8
31.0°
↑
11.0 km/h
9
33.0°
↑
12.0 km/h
10
35.0°
↑
10.0 km/h
11
37.0°
↑
5.0 km/h
12
39.0°
↑
1.0 km/h
13
40.0°
↑
4.0 km/h
14
40.0°
↑
8.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
39.0°
↑
15.0 km/h
17
39.0°
↑
18.0 km/h
18
37.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
19
36.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
34.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
11.0 km/h
23
32.0°
↑
17.0 km/h
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
30.0°
↑
8.0 km/h
2
30.0°
↑
8.0 km/h
3
30.0°
↑
5.0 km/h
4
29.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
29.0°
↑
10.0 km/h
7
32.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 147.95 µg/m³ |
| PM10: | 1196.65 µg/m³ |