Thời tiết tại Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
30.2°C
cảm giác như 29.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gorakhpur, Ấn Độ vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.2°C
34.6°C
28.0°C
27%
36.4 kph
3.2 mm
8.0
05:48 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.4°C
34.2°C
28.1°C
26%
19.1 kph
0.5 mm
9.0
05:48 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.9°C
32.6°C
28.9°C
27%
36.0 kph
1.7 mm
9.0
05:47 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
40.3°C
33.5°C
26.0°C
27%
23.8 kph
0.0 mm
10.0
05:46 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
43.1°C
35.1°C
28.8°C
22%
20.2 kph
0.3 mm
10.0
05:45 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
43.1°C
35.9°C
30.0°C
19%
32.8 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
41.4°C
32.1°C
24.2°C
35%
40.3 kph
1.9 mm
7.0
05:43 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, April 28, 2026
44.0°C
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
6
31.0°
↑
23.0 km/h
7
32.0°
↑
10.0 km/h
8
34.0°
↑
13.0 km/h
9
36.0°
↑
7.0 km/h
10
38.0°
↑
10.0 km/h
11
39.0°
↑
6.0 km/h
12
40.0°
↑
5.0 km/h
13
41.0°
↑
12.0 km/h
14
42.0°
↑
17.0 km/h
15
42.0°
↑
17.0 km/h
16
42.0°
↑
18.0 km/h
17
41.0°
↑
17.0 km/h
18
39.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
19
29.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
20
28.0°
2.2 mm
↑
33.0 km/h
21
28.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
22
29.0°
↑
19.0 km/h
23
30.0°
↑
16.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
29.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
2
29.0°
↑
6.0 km/h
3
29.0°
↑
13.0 km/h
4
29.0°
↑
16.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 215.95 µg/m³ |
| PM10: | 1930.55 µg/m³ |