Thời tiết tại Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gorakhpur, Ấn Độ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
20.2°C
14.4°C
33%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
20.2°C
13.5°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
20.7°C
13.3°C
31%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.5°C
14.8°C
31%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
07:05 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
21.8°C
16.0°C
34%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
07:04 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.5°C
15.6°C
26%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
22.8°C
15.3°C
22%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
20
19.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gorakhpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 139.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.25 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |