Thời tiết tại Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
25.4°C
cảm giác như 26.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rohtak, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.7°C
20.9°C
43%
43.9 kph
2.0 mm
2.0
06:12 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
25.3°C
20.1°C
46%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
27.0°C
20.9°C
29%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
27.3°C
21.1°C
27%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.6°C
21.5°C
32%
31.7 kph
0.4 mm
2.0
06:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.4°C
18.3°C
57%
24.8 kph
3.0 mm
5.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.1°C
16.3°C
51%
16.9 kph
0.4 mm
5.0
06:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
23.0°
↑
25.0 km/h
7
24.0°
↑
22.0 km/h
8
26.0°
↑
24.0 km/h
9
28.0°
↑
22.0 km/h
10
29.0°
↑
20.0 km/h
11
31.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
33.0°
↑
17.0 km/h
16
33.0°
↑
11.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
22.0°
1.3 mm
↑
44.0 km/h
19
21.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
15.0 km/h
22
21.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 749.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.35 µg/m³ |
| SO2: | 20.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.05 µg/m³ |
| PM10: | 257.85 µg/m³ |