Thời tiết tại Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
13.3°C
cảm giác như 13.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rohtak, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
19.8°C
13.6°C
38%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
20.3°C
13.2°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
21.4°C
14.9°C
31%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
22.1°C
16.6°C
34%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
07:00 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
22.1°C
16.1°C
30%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.3°C
15.5°C
25%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
22.7°C
15.7°C
19%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
1.0 km/h
22
17.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 799.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.35 µg/m³ |
| PM10: | 85.85 µg/m³ |