Thời tiết tại Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rohtak, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
24.4°C
20.7°C
51%
23.0 kph
3.4 mm
1.0
06:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.6°C
20.1°C
38%
18.4 kph
0.2 mm
2.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.2°C
20.5°C
26%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
26.9°C
21.6°C
31%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.4°C
18.4°C
47%
29.5 kph
2.0 mm
2.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
24.5°C
17.2°C
40%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
27.0°C
19.6°C
26%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:47 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
26.0°
3.2 mm
↑
14.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 531.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.85 µg/m³ |
| PM10: | 325.85 µg/m³ |