Thời tiết tại Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
14.4°C
cảm giác như 14.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rohtak, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.0°C
10.3°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.6°C
9.4°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
14.2°C
9.1°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.3°C
9.1°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
15.0°C
9.3°C
40%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
15.5°C
11.0°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
14.8°C
9.9°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
13
21.0°
↑
5.0 km/h
14
22.0°
↑
3.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
19.0°
↑
10.0 km/h
12
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1319.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 99.55 µg/m³ |
| PM10: | 100.25 µg/m³ |