Thời tiết tại Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 26.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rohtak, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
19.8°C
13.4°C
38%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
20.6°C
14.5°C
36%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.2°C
21.5°C
16.7°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.5°C
15.2°C
37%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
22.0°C
15.0°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.1°C
15.0°C
21%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
23.0°C
16.0°C
20%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
4.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
18.0°
↑
12.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
12.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rohtak, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1612.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.65 µg/m³ |
| PM10: | 79.05 µg/m³ |