Thời tiết tại New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
29.3°C
cảm giác như 28.2°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại New Delhi, Ấn Độ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
28.1°C
24.2°C
39%
19.4 kph
3.1 mm
2.0
06:13 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
29.9°C
23.9°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
36.5°C
31.7°C
26.9°C
18%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
31.9°C
27.1°C
18%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
27.1°C
24.3°C
40%
23.4 kph
4.5 mm
1.0
06:08 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.5°C
23.0°C
29%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
29.7°C
24.8°C
22%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, March 31, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
18
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
2.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
2.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
1.0 km/h
11
33.0°
↑
3.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
6.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 28.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 89.35 µg/m³ |