Thời tiết tại New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
10.0°C
cảm giác như 9.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại New Delhi, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Nhiều nắng
23.5°C
17.7°C
13.4°C
23%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
23.5°C
18.4°C
14.2°C
23%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
18.4°C
14.6°C
30%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
18.2°C
14.5°C
39%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
17.5°C
13.5°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
17.0°C
13.4°C
35%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.9°C
13.2°C
33%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, December 30, 2025
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
21.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in New Delhi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1196.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.35 µg/m³ |
| SO2: | 38.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 131.25 µg/m³ |
| PM10: | 131.75 µg/m³ |