Thời tiết tại Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
25.9°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Alīgarh, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
18.5°C
12.1°C
41%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
19.1°C
13.5°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
19.0°C
13.3°C
41%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
19.3°C
13.1°C
35%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
20.2°C
13.5°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
21.1°C
14.5°C
35%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
22.1°C
15.2°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
17
22.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 527.85 µg/m³ |
| O3: | 170.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 26.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 70.25 µg/m³ |
| PM10: | 79.35 µg/m³ |