Thời tiết tại Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
13.8°C
cảm giác như 13.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Alīgarh, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
20.3°C
13.6°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.8°C
16.1°C
39%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
22.3°C
15.8°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.9°C
15.8°C
26%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
23.3°C
15.7°C
22%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
23.7°C
15.8°C
19%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.3°C
18.5°C
22%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alīgarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 797.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 24.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.05 µg/m³ |
| PM10: | 87.65 µg/m³ |