Thời tiết tại Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ghāziābād, Ấn Độ vào Feb 12, 2026 at :30
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
19.8°C
14.7°C
40%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
19.0°C
13.7°C
41%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
25.8°C
19.2°C
14.1°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
20.6°C
15.1°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
21.3°C
15.5°C
34%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
20.4°C
16.0°C
32%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.0°C
16.3°C
37%
25.9 kph
0.2 mm
5.0
06:57 AM
06:12 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
16.0°
↑
11.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
15.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
11.0 km/h
8
16.0°
↑
12.0 km/h
9
19.0°
↑
15.0 km/h
10
21.0°
↑
16.0 km/h
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
25.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 571.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.95 µg/m³ |
| PM10: | 85.65 µg/m³ |