Thời tiết tại Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ghāziābād, Ấn Độ vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
30.0°C
21.7°C
16%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
29.6°C
21.8°C
13%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
29.3°C
20.9°C
9%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.4°C
30.5°C
22.0°C
12%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
31.2°C
22.9°C
15%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:37 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Có mây
40.4°C
32.3°C
24.7°C
12%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
40.8°C
32.5°C
24.9°C
10%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
06:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 05, 2026
41.0°C
36.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14
39.0°
↑
26.0 km/h
15
39.0°
↑
26.0 km/h
16
39.0°
↑
24.0 km/h
17
37.0°
↑
19.0 km/h
18
33.0°
↑
14.0 km/h
19
31.0°
↑
15.0 km/h
20
31.0°
↑
18.0 km/h
21
31.0°
↑
20.0 km/h
22
30.0°
↑
18.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
15.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
38.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ghāziābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 647.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.55 µg/m³ |
| PM10: | 327.75 µg/m³ |