Thời tiết tại Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
29.3°C
cảm giác như 28.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kalyān, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.8°C
18.3°C
60%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
24.7°C
18.9°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
25.6°C
19.3°C
43%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
26.4°C
20.5°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.4°C
20.6°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
25.6°C
19.8°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
25.3°C
19.7°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
3.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
33.0°
↑
7.0 km/h
15
33.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 120.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 22.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 47.75 µg/m³ |