Thời tiết tại Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
30.0°C
cảm giác như 27.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kalyān, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
26.5°C
21.3°C
37%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.6°C
20.3°C
45%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.5°C
22.5°C
35%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.6°C
29.3°C
22.5°C
33%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
30.4°C
24.4°C
31%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.3°C
29.4°C
24.4°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.5°C
22.9°C
47%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
22.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 576.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.65 µg/m³ |
| SO2: | 46.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 114.25 µg/m³ |
| PM10: | 117.05 µg/m³ |