Thời tiết tại Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 30.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kalyān, Ấn Độ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
28.9°C
24.4°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.2°C
23.8°C
57%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
27.9°C
23.7°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
27.2°C
22.1°C
45%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
28.4°C
23.1°C
53%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
34.2°C
29.1°C
25.0°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
29.7°C
25.8°C
56%
24.5 kph
0.2 mm
6.0
06:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
7.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
13.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
34.0°
↑
23.0 km/h
15
33.0°
↑
27.0 km/h
16
32.0°
↑
21.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 153.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |