Thời tiết tại Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 27.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kalyān, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
28.9°C
24.3°C
54%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.4°C
24.5°C
49%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
27.6°C
22.9°C
45%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
28.4°C
23.0°C
51%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.6°C
24.6°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
30.0°C
25.7°C
55%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
06:25 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.2°C
24.5°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:24 AM
06:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
22.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
23.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kalyān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.15 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.85 µg/m³ |
| PM10: | 63.75 µg/m³ |