Thời tiết tại Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
22.1°C
cảm giác như 23.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ahilyanagar, Ấn Độ vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
26.7°C
20.3°C
23%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
27.3°C
21.1°C
22%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
27.3°C
21.0°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
26.8°C
20.0°C
28%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
28.2°C
23.3°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
29.2°C
24.2°C
23%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
1.0 km/h
15
32.0°
↑
1.0 km/h
16
32.0°
↑
3.0 km/h
17
32.0°
↑
5.0 km/h
18
30.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 601.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.45 µg/m³ |
| PM10: | 54.25 µg/m³ |