Thời tiết tại Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
27.3°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ahilyanagar, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
21.3°C
15.6°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
22.1°C
16.4°C
38%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.5°C
17.1°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.2°C
16.2°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.9°C
16.4°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
21.7°C
16.6°C
32%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.7°C
16.6°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
15
28.0°
↑
0.0 km/h
16
27.0°
↑
1.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
12.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 451.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.55 µg/m³ |