Thời tiết tại Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
27.4°C
cảm giác như 27.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ahilyanagar, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
29.2°C
25.1°C
37%
25.9 kph
2.1 mm
2.0
06:24 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
28.4°C
24.1°C
37%
26.6 kph
0.2 mm
2.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.5°C
23.5°C
30%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
27.4°C
22.0°C
38%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
25.2°C
20.9°C
31%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
27.1°C
21.3°C
35%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
25.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
27.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
20.0 km/h
17
33.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
25.0 km/h
19
31.0°
↑
20.0 km/h
20
29.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahilyanagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 38.45 µg/m³ |