Thời tiết tại Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
29.4°C
cảm giác như 34.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolkata, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
32.5°C
26.4°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
31.5°C
27.4°C
39%
30.6 kph
0.4 mm
2.0
05:26 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
31.7°C
25.5°C
44%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
35.9°C
27.8°C
23.3°C
55%
41.8 kph
6.0 mm
2.0
05:24 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
28.7°C
22.7°C
55%
30.2 kph
4.3 mm
3.0
05:23 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.8°C
25.0°C
60%
19.8 kph
3.3 mm
6.0
05:22 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
29.3°C
25.8°C
70%
21.2 kph
1.6 mm
6.0
05:21 AM
05:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
31.0°
↑
16.0 km/h
8
33.0°
↑
12.0 km/h
9
36.0°
↑
8.0 km/h
10
38.0°
↑
9.0 km/h
11
39.0°
↑
9.0 km/h
12
40.0°
↑
6.0 km/h
13
41.0°
↑
8.0 km/h
14
41.0°
↑
12.0 km/h
15
41.0°
↑
14.0 km/h
16
39.0°
↑
4.0 km/h
17
35.0°
↑
20.0 km/h
18
32.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
23.0 km/h
20
30.0°
↑
25.0 km/h
21
29.0°
↑
26.0 km/h
22
28.0°
↑
23.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
29.0°
↑
18.0 km/h
1
29.0°
↑
16.0 km/h
2
29.0°
↑
14.0 km/h
3
30.0°
↑
11.0 km/h
4
30.0°
↑
9.0 km/h
5
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 304.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |