Thời tiết tại Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
36.1°C
cảm giác như 34.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolkata, Ấn Độ vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
31.5°C
25.9°C
49%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
32.1°C
26.0°C
49%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
32.6°C
25.9°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
42.6°C
33.3°C
26.9°C
48%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.8°C
31.5°C
26.0°C
41%
39.6 kph
0.2 mm
3.0
05:25 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
37.5°C
29.2°C
23.6°C
51%
21.6 kph
6.5 mm
6.0
05:24 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.9°C
23.8°C
62%
21.6 kph
3.7 mm
6.0
05:23 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
14
40.0°
↑
23.0 km/h
15
38.0°
↑
27.0 km/h
16
36.0°
↑
31.0 km/h
17
32.0°
↑
27.0 km/h
18
30.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
21
28.0°
↑
22.0 km/h
22
28.0°
↑
23.0 km/h
23
27.0°
↑
23.0 km/h
27.0°
↑
23.0 km/h
1
27.0°
↑
20.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
18.0 km/h
5
26.0°
↑
18.0 km/h
6
27.0°
↑
20.0 km/h
7
30.0°
↑
25.0 km/h
8
34.0°
↑
24.0 km/h
9
36.0°
↑
21.0 km/h
10
39.0°
↑
16.0 km/h
11
40.0°
↑
13.0 km/h
12
41.0°
↑
10.0 km/h
13
42.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 568.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |