Thời tiết tại Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolkata, Ấn Độ vào 22:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
22.8°C
16.6°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
23.6°C
16.7°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
24.3°C
17.6°C
23%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
24.2°C
17.9°C
24%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
24.7°C
18.1°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
23.4°C
18.5°C
29%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.6°C
19.1°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
7.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 521.85 µg/m³ |
| O3: | 140.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.55 µg/m³ |
| PM10: | 58.15 µg/m³ |