Thời tiết tại Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 26.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolkata, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.1°C
17.7°C
24%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.0°C
18.0°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.9°C
18.9°C
23%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.5°C
19.5°C
23%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.9°C
20.8°C
25%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.8°C
23.7°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.2°C
21.4°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
15.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 547.85 µg/m³ |
| O3: | 205.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.55 µg/m³ |
| PM10: | 56.25 µg/m³ |