Thời tiết tại Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolkata, Ấn Độ vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
19.5°C
13.2°C
30%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
20.9°C
14.5°C
28%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
21.8°C
15.8°C
31%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
21.9°C
16.1°C
32%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.6°C
16.0°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
20.6°C
15.4°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
20.1°C
14.7°C
34%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, December 31, 2025
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolkata, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1058.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 28.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 141.45 µg/m³ |
| PM10: | 142.45 µg/m³ |