Thời tiết tại Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
23.2°C
cảm giác như 22.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maheshtala, Ấn Độ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.4°C
13.9°C
26%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.7°C
15.7°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.5°C
16.1°C
31%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
21.0°C
15.8°C
32%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
20.4°C
14.6°C
29%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
20.5°C
14.9°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.0°C
15.3°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 810.85 µg/m³ |
| O3: | 181.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 36.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 113.35 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |