Thời tiết tại Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
13.2°C
cảm giác như 12.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maheshtala, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
18.6°C
13.2°C
43%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
18.8°C
13.1°C
33%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
19.5°C
12.9°C
29%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
19.9°C
14.0°C
31%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
19.6°C
13.4°C
29%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
19.5°C
13.5°C
27%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:10 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
20.7°C
15.2°C
27%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
10
21.0°
↑
15.0 km/h
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
17.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
23.0°
↑
13.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1103.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.15 µg/m³ |
| SO2: | 29.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 154.55 µg/m³ |
| PM10: | 156.85 µg/m³ |