Thời tiết tại Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
31.3°C
cảm giác như 31.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maheshtala, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
27.7°C
23.1°C
63%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
28.2°C
23.0°C
52%
25.2 kph
1.0 mm
2.0
05:43 AM
05:48 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
28.2°C
23.8°C
61%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Mưa vừa
34.9°C
27.1°C
21.9°C
59%
23.8 kph
7.3 mm
2.0
05:41 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
26.4°C
20.7°C
62%
21.2 kph
3.0 mm
2.0
05:40 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
28.1°C
23.8°C
63%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
05:39 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
28.5°C
23.8°C
64%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
05:38 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, March 18, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
13
35.0°
↑
22.0 km/h
14
34.0°
↑
27.0 km/h
15
33.0°
↑
27.0 km/h
16
31.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
↑
23.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
25.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |