Thời tiết tại Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
30.2°C
cảm giác như 28.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Maheshtala, Ấn Độ vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.7°C
18.9°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
26.2°C
19.7°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
27.7°C
20.9°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.2°C
22.0°C
27%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
27.9°C
22.2°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
27.6°C
21.9°C
59%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.8°C
22.1°C
56%
25.6 kph
0.2 mm
6.0
06:03 AM
05:39 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
14
33.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maheshtala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 769.85 µg/m³ |
| O3: | 147.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 20.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 111.45 µg/m³ |
| PM10: | 117.45 µg/m³ |