Thời tiết tại Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhātpāra, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.6°C
14.4°C
27%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.8°C
15.3°C
22%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.0°C
16.2°C
24%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.3°C
16.4°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
23.8°C
16.6°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
24.2°C
17.4°C
24%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
24.4°C
17.3°C
27%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
2.0 km/h
23
18.0°
↑
1.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1184.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 93.05 µg/m³ |
| SO2: | 56.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 174.05 µg/m³ |
| PM10: | 184.75 µg/m³ |