Thời tiết tại Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
26.3°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhātpāra, Ấn Độ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
23.1°C
15.8°C
27%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.6°C
17.1°C
26%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.5°C
18.1°C
25%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.6°C
19.2°C
25%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.5°C
20.6°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
26.9°C
21.0°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
27.1°C
20.3°C
57%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11
30.0°
↑
15.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhātpāra, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 778.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 98.15 µg/m³ |
| PM10: | 102.55 µg/m³ |