Thời tiết tại Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
12.2°C
cảm giác như 11.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pānihāti, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.9°C
12.2°C
34%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
19.8°C
14.2°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
20.0°C
14.4°C
35%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
19.7°C
14.2°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
19.3°C
13.0°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
19.9°C
13.7°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
20.3°C
14.3°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
11.0 km/h
9
21.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
25.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1001.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.25 µg/m³ |
| SO2: | 38.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 186.65 µg/m³ |
| PM10: | 189.45 µg/m³ |