Thời tiết tại Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
29.3°C
cảm giác như 32.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pānihāti, Ấn Độ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
31.8°C
25.8°C
47%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
32.2°C
26.1°C
48%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
32.5°C
26.1°C
51%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
32.5°C
27.5°C
42%
23.4 kph
0.5 mm
2.0
05:26 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
32.5°C
26.1°C
46%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
38.1°C
29.0°C
22.7°C
54%
22.7 kph
5.5 mm
6.0
05:24 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.0°C
23.4°C
59%
36.4 kph
3.7 mm
6.0
05:23 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
22
28.0°
↑
20.0 km/h
23
27.0°
↑
18.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
26.0°
↑
19.0 km/h
4
26.0°
↑
20.0 km/h
5
26.0°
↑
19.0 km/h
6
27.0°
↑
19.0 km/h
7
30.0°
↑
24.0 km/h
8
33.0°
↑
23.0 km/h
9
36.0°
↑
20.0 km/h
10
38.0°
↑
16.0 km/h
11
40.0°
↑
13.0 km/h
12
41.0°
↑
12.0 km/h
13
41.0°
↑
10.0 km/h
14
42.0°
↑
9.0 km/h
15
41.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
21.0 km/h
17
35.0°
↑
25.0 km/h
18
31.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
24.0 km/h
20
28.0°
↑
23.0 km/h
21
28.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pānihāti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 170.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 25.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.55 µg/m³ |
| PM10: | 56.25 µg/m³ |