Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
29.0°C
cảm giác như 30.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
33.8°C
27.9°C
38%
29.5 kph
0.0 mm
11.0
06:07 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
32.7°C
26.7°C
43%
30.2 kph
0.0 mm
11.0
06:06 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
39.9°C
32.4°C
26.6°C
48%
32.4 kph
0.0 mm
11.0
06:05 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
40.7°C
32.2°C
26.5°C
53%
34.6 kph
0.0 mm
11.0
06:05 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
39.4°C
32.0°C
26.4°C
52%
37.8 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
37.7°C
31.0°C
26.4°C
57%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
38.3°C
31.5°C
26.2°C
52%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 29, 2026
44.0°C
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
8
32.0°
↑
13.0 km/h
9
34.0°
↑
14.0 km/h
10
37.0°
↑
16.0 km/h
11
39.0°
↑
18.0 km/h
12
40.0°
↑
20.0 km/h
13
41.0°
↑
22.0 km/h
14
42.0°
↑
23.0 km/h
15
42.0°
↑
24.0 km/h
16
42.0°
↑
26.0 km/h
17
40.0°
↑
27.0 km/h
18
37.0°
↑
30.0 km/h
19
32.0°
↑
29.0 km/h
20
31.0°
↑
28.0 km/h
21
30.0°
↑
26.0 km/h
22
30.0°
↑
24.0 km/h
23
30.0°
↑
19.0 km/h
30.0°
↑
18.0 km/h
1
29.0°
↑
18.0 km/h
2
28.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
17.0 km/h
5
27.0°
↑
17.0 km/h
6
27.0°
↑
16.0 km/h
7
28.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |