Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
30.5°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
23.4°C
30%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
31.0°C
24.2°C
22%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.8°C
24.0°C
17%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
29.8°C
22.6°C
19%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.3°C
22.9°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:53 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
31.1°C
24.1°C
22%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:53 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
39.1°C
31.4°C
24.3°C
17%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:52 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, March 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
36.0°
↑
10.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
32.0°
↑
13.0 km/h
20
31.0°
↑
11.0 km/h
21
30.0°
↑
10.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 814.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.15 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 89.05 µg/m³ |
| PM10: | 95.35 µg/m³ |