Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
23.2°C
18.0°C
29%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
18.5°C
32%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.9°C
18.8°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.1°C
18.9°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.9°C
20.4°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
25.3°C
21.0°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
06:11 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
11.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |