Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
28.8°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.0°C
22.5°C
24%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.8°C
21.7°C
17%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.5°C
21.5°C
17%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
27.3°C
21.8°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
25.3°C
20.7°C
30%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
28.1°C
22.2°C
18%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
31.4°C
24.0°C
19%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
07:06 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
27.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
33.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
35.0°
↑
9.0 km/h
16
35.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
11.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |