Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
25.8°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.3°C
17.5°C
40%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.8°C
17.8°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
23.7°C
18.6°C
32%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
23.9°C
19.0°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
23.9°C
19.2°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
24.4°C
20.0°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.6°C
19.9°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
13
27.0°
↑
4.0 km/h
14
27.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
15.0 km/h
21
22.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
11.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 521.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.85 µg/m³ |
| PM10: | 58.45 µg/m³ |