Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
39.3°C
cảm giác như 38.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
34.4°C
29.5°C
32%
27.7 kph
0.0 mm
11.0
06:07 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
33.8°C
27.9°C
37%
31.0 kph
0.0 mm
11.0
06:07 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
32.9°C
26.8°C
44%
31.3 kph
0.0 mm
11.0
06:06 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
40.1°C
32.7°C
26.7°C
46%
32.0 kph
0.0 mm
11.0
06:05 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
32.4°C
26.7°C
52%
35.6 kph
0.0 mm
11.0
06:05 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
39.7°C
31.9°C
26.7°C
55%
36.4 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
38.4°C
31.5°C
26.7°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, April 28, 2026
44.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
12
41.0°
↑
19.0 km/h
13
42.0°
↑
23.0 km/h
14
42.0°
↑
25.0 km/h
15
42.0°
↑
24.0 km/h
16
42.0°
↑
25.0 km/h
17
41.0°
↑
28.0 km/h
18
37.0°
↑
27.0 km/h
19
33.0°
↑
26.0 km/h
20
31.0°
↑
24.0 km/h
21
30.0°
↑
23.0 km/h
22
30.0°
↑
20.0 km/h
23
30.0°
↑
17.0 km/h
30.0°
↑
13.0 km/h
1
30.0°
↑
11.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
9.0 km/h
4
29.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
11.0 km/h
6
28.0°
↑
11.0 km/h
7
29.0°
↑
14.0 km/h
8
32.0°
↑
15.0 km/h
9
34.0°
↑
16.0 km/h
10
36.0°
↑
17.0 km/h
11
39.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |