Thời tiết tại Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
25.0°C
cảm giác như 25.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vadodara, Ấn Độ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (258°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
28.1°C
23.3°C
19.0°C
59%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
24.3°C
20.0°C
46%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
24.1°C
19.6°C
40%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
24.1°C
19.2°C
38%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.5°C
19.8°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
25.0°C
20.6°C
33%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
25.2°C
20.7°C
32%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vadodara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 39.25 µg/m³ |