Thời tiết tại Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhavnagar, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
25.6°C
23.5°C
20.4°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
23.0°C
19.6°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
22.6°C
18.8°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
22.9°C
18.8°C
46%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
23.6°C
20.1°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
24.2°C
21.3°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
23.9°C
20.9°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
10
23.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
21.0°
↑
16.0 km/h
4
21.0°
↑
16.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
16.0 km/h
8
20.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 406.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |