Thời tiết tại Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhavnagar, Ấn Độ vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
22.1°C
18.3°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
22.1°C
17.9°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
22.3°C
18.2°C
40%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
22.6°C
18.7°C
41%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
22.9°C
19.4°C
43%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
23.5°C
20.6°C
43%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:16 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
23.3°C
20.0°C
43%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11
23.0°
↑
16.0 km/h
12
24.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
23.0°
↑
16.0 km/h
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
17.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
21.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
20.0°
↑
17.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
19.0°
↑
17.0 km/h
6
18.0°
↑
17.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
19.0°
↑
15.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 446.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |