Thời tiết tại Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
27.0°C
cảm giác như 25.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bhavnagar, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
29.9°C
25.1°C
29%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
29.8°C
25.7°C
31%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
29.2°C
24.6°C
35%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
29.6°C
24.7°C
39%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
33.2°C
28.7°C
24.1°C
39%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
28.0°C
23.8°C
43%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
27.9°C
24.1°C
46%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:47 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
33.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
31.0°
↑
13.0 km/h
21
30.0°
↑
16.0 km/h
22
30.0°
↑
16.0 km/h
23
30.0°
↑
19.0 km/h
29.0°
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
18.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
26.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
16.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhavnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |