Thời tiết tại Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
24.9°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bilimora, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
20.2°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
26.0°C
20.0°C
35%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.0°C
21.7°C
33%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.9°C
22.1°C
35%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
27.1°C
21.6°C
32%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:36 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.2°C
21.8°C
28%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.8°C
22.4°C
34%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:08 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
11.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 680.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 28.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.65 µg/m³ |
| PM10: | 72.55 µg/m³ |