Thời tiết tại Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
22.9°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bilimora, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.3°C
18.7°C
67%
15.8 kph
0.2 mm
1.0
07:15 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
23.1°C
19.3°C
57%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.4°C
18.5°C
49%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.0°C
18.8°C
46%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
25.1°C
20.1°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
24.4°C
20.6°C
39%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:16 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
24.0°C
19.3°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:17 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
10
25.0°
↑
1.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
2.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |