Thời tiết tại Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
22.8°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bilimora, Ấn Độ vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
26.3°C
21.5°C
39%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
24.6°C
21.2°C
57%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
24.0°C
20.3°C
53%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.8°C
20.6°C
43%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
26.2°C
22.0°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
23.9°C
28%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
9.0 km/h
12
33.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
12.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
21.0 km/h
16
31.0°
↑
21.0 km/h
17
30.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilimora, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 692.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.85 µg/m³ |
| SO2: | 73.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.65 µg/m³ |