Thời tiết tại Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
28.2°C
cảm giác như 26.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Najafgarh, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
22.1°C
16.3°C
31%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.4°C
17.1°C
44%
19.1 kph
1.9 mm
1.0
06:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
21.4°C
15.4°C
38%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
22.6°C
16.5°C
29%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.6°C
15.9°C
22%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
23.3°C
16.8°C
19%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
24.6°C
18.7°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
18.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
3
17.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
17.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 922.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.95 µg/m³ |
| SO2: | 33.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 89.05 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |