Thời tiết tại Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 29.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Najafgarh, Ấn Độ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.3°C
21.3°C
42%
20.2 kph
0.2 mm
2.0
06:12 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
30.0°C
23.5°C
28%
10.1 kph
0.7 mm
2.0
06:11 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
28.5°C
23.4°C
33%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.0°C
19.6°C
46%
25.2 kph
1.6 mm
1.0
06:09 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
28.1°C
22.6°C
25%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
26.8°C
22.9°C
30%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
28.3°C
22.6°C
28%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
9.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
0.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
2.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
2.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
7.0 km/h
16
36.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
34.0°
↑
5.0 km/h
19
33.0°
↑
4.0 km/h
20
32.0°
↑
6.0 km/h
21
32.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Najafgarh, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 202.95 µg/m³ |