Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tbilisi.

Mưa lả tả gần đó

13.1°C

cảm giác như 11.8°C

Mưa lả tả gần đó

Thời tiết hiện tại tại Tbilisi tại 2:30 hôm nay

💧 Độ ẩm:67%
🌬️ Gió:14.4 kph (328°)
🌡️ Áp suất:1005.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:0%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:39 AM
🌇 Mặt trời lặn:07:30 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Tbilisi

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
10.8°C
9.6°C
75%
34.9 kph
0.8 mm
1.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
U ám
U ám
13.7°C
10.9°C
9.2°C
68%
39.6 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.9°C
9.0°C
68%
29.9 kph
0.4 mm
1.0
06:36 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.1°C
8.6°C
71%
15.5 kph
1.4 mm
1.0
06:34 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
Nhiều nắng
13.7°C
9.7°C
6.6°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.6°C
5.3°C
57%
16.9 kph
0.2 mm
2.0
06:31 AM
07:35 PM
Waning Gibbous

Dự báo theo giờ for Tbilisi

Saturday, April 04, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
3
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.1 mm
14.0 km/h
4
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.0 mm
15.0 km/h
5
Có Mây
11.0°
17.0 km/h
6
Nhiều mây
10.0°
20.0 km/h
7
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
20.0 km/h
8
Nhiều mây
10.0°
22.0 km/h
9
U ám
10.0°
23.0 km/h
10
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.1 mm
21.0 km/h
11
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.1 mm
22.0 km/h
12
U ám
11.0°
26.0 km/h
13
Có Mây
11.0°
31.0 km/h
14
Mưa lả tả gần đó
12.0°
0.0 mm
32.0 km/h
15
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.0 mm
31.0 km/h
16
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.0 mm
35.0 km/h
17
Mưa lả tả gần đó
11.0°
0.0 mm
35.0 km/h
18
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
33.0 km/h
19
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
34.0 km/h
20
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
32.0 km/h
21
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
29.0 km/h
22
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.0 mm
30.0 km/h
23
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.1 mm
30.0 km/h
Mưa lả tả gần đó
10.0°
0.0 mm
28.0 km/h
1
U ám
9.0°
27.0 km/h
2
U ám
9.0°
31.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪