Thời tiết tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-1.6°C
cảm giác như -4.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
1.1°C
-1.7°C
77%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
1.0°C
-1.8°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.9°C
4.1°C
0.5°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
12.6°C
7.6°C
5.0°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
11.7°C
8.2°C
6.4°C
77%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.2°C
8.7°C
6.2°C
74%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
08:42 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
8.2°C
7.8°C
6.3°C
86%
15.5 kph
9.3 mm
2.0
08:42 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Friday, January 02, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
23
-2.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
7.0 km/h
1
-2.0°
↑
7.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-2.0°
↑
6.0 km/h
5
-2.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
↑
7.0 km/h
7
-1.0°
↑
7.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
9
-2.0°
↑
6.0 km/h
10
0.0°
↑
7.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
8.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
8.0 km/h
16
6.0°
↑
7.0 km/h
17
4.0°
↑
6.0 km/h
18
2.0°
↑
7.0 km/h
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |