Thời tiết tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
7.1°C
cảm giác như 5.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.5°C
3.7°C
85%
16.6 kph
3.9 mm
0.0
08:41 AM
05:59 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
12.5°C
7.9°C
3.9°C
64%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.6°C
7.9°C
72%
12.2 kph
0.8 mm
0.0
08:41 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
7.6°C
6.0°C
2.7°C
95%
14.4 kph
17.1 mm
0.0
08:40 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.8°C
0.4°C
86%
11.5 kph
1.6 mm
0.0
08:40 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều mây
4.8°C
2.0°C
0.2°C
69%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
08:39 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.0°C
1.1°C
94%
7.2 kph
2.4 mm
1.0
08:39 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 10, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
19
4.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
9.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
5.0°
↑
11.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
11.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
5.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
7.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
↑
12.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
14.0 km/h
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |