Thời tiết tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
19.3°C
12.7°C
7.6°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
07:38 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
21.7°C
14.7°C
9.3°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
07:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
23.6°C
16.3°C
10.5°C
70%
17.3 kph
6.2 mm
1.0
06:52 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.7°C
10.4°C
9.6°C
94%
15.5 kph
11.3 mm
0.0
06:50 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
10.5°C
9.7°C
9.3°C
97%
7.9 kph
9.2 mm
1.0
06:48 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.9°C
9.1°C
97%
9.0 kph
4.0 mm
2.0
06:47 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Sương mù
16.0°C
11.4°C
9.1°C
88%
8.6 kph
0.1 mm
3.0
06:45 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, April 01, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
16.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zugdidi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |