Thời tiết tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-0.9°C
cảm giác như -4.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
2.6°C
-0.7°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.4°C
2.1°C
-1.2°C
57%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.3°C
4.1°C
0.4°C
60%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
12.6°C
7.3°C
4.5°C
68%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
12.0°C
7.8°C
5.8°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
12.0°C
8.3°C
5.7°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
08:41 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
8.5°C
7.6°C
6.8°C
79%
17.3 kph
7.6 mm
2.0
08:40 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Friday, January 02, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
22
-0.0°
↑
14.0 km/h
23
-1.0°
↑
15.0 km/h
-1.0°
↑
16.0 km/h
1
-1.0°
↑
16.0 km/h
2
-1.0°
↑
18.0 km/h
3
-1.0°
↑
20.0 km/h
4
0.0°
↑
23.0 km/h
5
0.0°
↑
25.0 km/h
6
1.0°
↑
26.0 km/h
7
1.0°
↑
27.0 km/h
8
1.0°
↑
27.0 km/h
9
1.0°
↑
27.0 km/h
10
2.0°
↑
28.0 km/h
11
3.0°
↑
28.0 km/h
12
5.0°
↑
28.0 km/h
13
6.0°
↑
27.0 km/h
14
6.0°
↑
25.0 km/h
15
6.0°
↑
23.0 km/h
16
6.0°
↑
22.0 km/h
17
5.0°
↑
19.0 km/h
18
3.0°
↑
17.0 km/h
19
2.0°
↑
16.0 km/h
20
2.0°
↑
15.0 km/h
21
1.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |