Thời tiết tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
16.6°C
12.0°C
67%
28.4 kph
1.7 mm
1.0
06:51 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
13.7°C
11.4°C
10.0°C
87%
20.2 kph
9.3 mm
1.0
06:50 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.5°C
9.9°C
93%
15.1 kph
2.8 mm
0.0
06:48 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.7°C
9.1°C
94%
14.4 kph
2.5 mm
0.0
06:46 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
17.6°C
11.4°C
7.3°C
82%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.6°C
8.3°C
89%
13.3 kph
3.0 mm
2.0
06:43 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.3°C
6.6°C
88%
23.8 kph
1.0 mm
2.0
06:41 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Friday, April 03, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4
15.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
15.0°
↑
22.0 km/h
9
16.0°
↑
21.0 km/h
10
18.0°
↑
23.0 km/h
11
20.0°
↑
23.0 km/h
12
22.0°
↑
20.0 km/h
13
23.0°
↑
15.0 km/h
14
24.0°
↑
7.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
12.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
22
12.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
23
12.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
11.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
1
11.0°
1.4 mm
↑
14.0 km/h
2
10.0°
2.1 mm
↑
10.0 km/h
3
10.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |