Thời tiết tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
6.1°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.2°C
4.7°C
82%
20.5 kph
3.7 mm
0.0
08:40 AM
05:59 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
12.7°C
8.3°C
4.7°C
52%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
9.8°C
8.2°C
64%
24.1 kph
0.2 mm
0.0
08:39 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
7.7°C
6.4°C
3.2°C
90%
17.3 kph
7.4 mm
0.0
08:39 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.5°C
2.0°C
83%
16.2 kph
2.4 mm
0.0
08:39 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
5.0°C
2.2°C
-0.1°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
08:38 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.7°C
0.9°C
98%
10.1 kph
3.0 mm
1.0
08:38 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 10, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
15
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
9.0 km/h
19
5.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
18.0 km/h
22
5.0°
↑
19.0 km/h
23
5.0°
↑
20.0 km/h
5.0°
↑
20.0 km/h
1
5.0°
↑
22.0 km/h
2
5.0°
↑
22.0 km/h
3
5.0°
↑
21.0 km/h
4
6.0°
↑
23.0 km/h
5
6.0°
↑
24.0 km/h
6
6.0°
↑
24.0 km/h
7
6.0°
↑
24.0 km/h
8
6.0°
↑
24.0 km/h
9
6.0°
↑
24.0 km/h
10
7.0°
↑
24.0 km/h
11
8.0°
↑
28.0 km/h
12
9.0°
↑
28.0 km/h
13
11.0°
↑
29.0 km/h
14
12.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |