Thời tiết tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 40.3 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
20.0°C
15.5°C
12.7°C
50%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
08:07 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
16.6°C
13.6°C
10.6°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
14.5°C
10.0°C
56%
33.8 kph
0.5 mm
0.0
08:04 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
8.3°C
7.0°C
5.1°C
86%
28.4 kph
24.0 mm
0.0
08:03 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
7.1°C
4.3°C
66%
40.3 kph
0.0 mm
3.0
08:01 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
11.1°C
7.4°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
08:00 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
8.8°C
6.0°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
07:59 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
8
14.0°
↑
40.0 km/h
9
14.0°
↑
39.0 km/h
10
15.0°
↑
37.0 km/h
11
16.0°
↑
35.0 km/h
12
17.0°
↑
34.0 km/h
13
18.0°
↑
31.0 km/h
14
19.0°
↑
26.0 km/h
15
20.0°
↑
24.0 km/h
16
20.0°
↑
21.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
18.0°
↑
15.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
10.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
14.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
14.0 km/h
3
13.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |