Thời tiết tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
11.3°C
cảm giác như 9.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.8°C
10.9°C
10.2°C
94%
17.6 kph
14.9 mm
0.0
06:50 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.5°C
9.8°C
95%
14.4 kph
2.6 mm
0.0
06:48 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
10.5°C
9.1°C
94%
19.1 kph
3.0 mm
0.0
06:46 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
16.3°C
11.1°C
7.6°C
81%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
06:45 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
10.4°C
8.5°C
6.8°C
89%
15.1 kph
7.0 mm
0.0
06:43 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.8°C
6.0°C
86%
11.5 kph
1.9 mm
2.0
06:41 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
10.8°C
7.1°C
82%
28.4 kph
2.5 mm
3.0
06:39 AM
07:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, April 04, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
4
11.0°
3.0 mm
↑
18.0 km/h
5
10.0°
1.5 mm
↑
16.0 km/h
6
10.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
7
10.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
8
10.0°
2.1 mm
↑
14.0 km/h
9
10.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
10
10.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
12.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
13
11.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
14
12.0°
0.5 mm
↑
17.0 km/h
15
11.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
16
11.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Senak’i, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |