Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
12.4°C
5.2°C
55%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
18.4°C
14.0°C
8.9°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
15.5°C
9.8°C
59%
31.0 kph
2.4 mm
1.0
06:41 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
13.5°C
8.4°C
55%
27.7 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
11.1°C
8.8°C
66%
31.3 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
12.9°C
7.7°C
62%
19.1 kph
0.2 mm
3.0
06:36 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.6°C
9.7°C
80%
5.8 kph
3.3 mm
3.0
06:34 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Wednesday, April 01, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
19
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
0.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
8.0 km/h
11
15.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
17.0°
↑
12.0 km/h
14
18.0°
↑
13.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
17.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |