Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
5.0°C
cảm giác như 4.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
9.4°C
4.8°C
61%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
17.1°C
11.0°C
6.4°C
34%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
18.3°C
11.8°C
6.6°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.1°C
4.2°C
65%
27.4 kph
2.0 mm
1.0
07:51 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
4.7°C
1.3°C
59%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:50 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
7.8°C
1.8°C
42%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
07:48 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
8.7°C
3.4°C
49%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:47 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Monday, February 16, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
2.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
6.0 km/h
15
15.0°
↑
6.0 km/h
16
15.0°
↑
5.0 km/h
17
15.0°
↑
4.0 km/h
18
15.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
3.0 km/h
21
9.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
1.0 km/h
23
8.0°
↑
1.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |