Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
2.3°C
cảm giác như -2.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
3.3°C
1.7°C
-0.5°C
58%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-0.5°C
-2.1°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
3.5°C
-0.1°C
-2.6°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
3.5°C
1.0°C
-1.2°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
05:57 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa lả tả
3.0°C
0.7°C
-1.0°C
73%
5.8 kph
0.9 mm
1.0
08:24 AM
05:59 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.3°C
0.8°C
0.0°C
98%
6.8 kph
3.9 mm
1.0
08:23 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
2.4°C
-0.3°C
-2.1°C
87%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thursday, January 15, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-1.0°
↑
22.0 km/h
1
-1.0°
↑
20.0 km/h
2
-1.0°
↑
20.0 km/h
3
-2.0°
↑
18.0 km/h
4
-2.0°
↑
17.0 km/h
5
-2.0°
↑
17.0 km/h
6
-2.0°
↑
16.0 km/h
7
-2.0°
↑
16.0 km/h
8
-2.0°
↑
16.0 km/h
9
-2.0°
↑
16.0 km/h
10
-1.0°
↑
16.0 km/h
11
-0.0°
↑
16.0 km/h
12
0.0°
↑
17.0 km/h
13
1.0°
↑
17.0 km/h
14
2.0°
↑
17.0 km/h
15
2.0°
↑
17.0 km/h
16
2.0°
↑
16.0 km/h
17
2.0°
↑
14.0 km/h
18
1.0°
↑
13.0 km/h
19
0.0°
↑
12.0 km/h
20
-0.0°
↑
10.0 km/h
21
-1.0°
↑
9.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |