Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thời tiết trực tiếp tại Tbilisi: hiện tại 14°C, mưa nhẹ. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Giê-oóc-gi-a (Georgia) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
14.2°C
cảm giác như 13.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Cập nhật lúc 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Công cụ thời tiết cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Tbilisi hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Tbilisi trong lành 14°C, với mưa nhẹ. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Tbilisi. Không khí lúc này cảm giác đúng với nhiệt độ đo được. Trời ngột ngạt khó chịu, độ ẩm ở mức 80%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 7. Mặt trời mọc lúc 07:04 AM và lặn lúc 06:32 PM, được 11h 28m ánh sáng ban ngày.
Dự báo có mưa — 69% khả năng, và lượng mưa có thể lên tới 3 mm. Trời đang mưa, nhưng có vẻ sẽ cải thiện từ khoảng 6. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Tbilisi.
Không khí ấm hơn sẽ đến vào cuối tuần — Tuesday gần 25°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Tbilisi là 30°C.
Đừng để bị ướt — hãy mang theo áo mưa ở Tbilisi hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.0 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.8 µg/m³ |
| SO2: | 2.9 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.0 µg/m³ |
| PM10: | 8.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tbilisi
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tbilisi (Asia/Tbilisi) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.