Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
-3.7°C
cảm giác như -5.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-2.4°C
-4.0°C
76%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
-0.6°C
-4.1°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
3.2°C
0.5°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.8°C
2.6°C
63%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
9.9°C
5.7°C
3.1°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
08:28 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
8.0°C
5.3°C
3.5°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
08:28 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
1
-4.0°
↑
4.0 km/h
2
-4.0°
↑
3.0 km/h
3
-4.0°
↑
2.0 km/h
4
-4.0°
↑
1.0 km/h
5
-4.0°
↑
1.0 km/h
6
-3.0°
↑
2.0 km/h
7
-3.0°
↑
3.0 km/h
8
-3.0°
↑
3.0 km/h
9
-3.0°
↑
3.0 km/h
10
-3.0°
↑
4.0 km/h
11
-2.0°
↑
4.0 km/h
12
-1.0°
↑
5.0 km/h
13
-1.0°
↑
5.0 km/h
14
-0.0°
↑
5.0 km/h
15
0.0°
↑
4.0 km/h
16
0.0°
↑
4.0 km/h
17
-0.0°
↑
3.0 km/h
18
-2.0°
↑
1.0 km/h
19
-2.0°
↑
2.0 km/h
20
-2.0°
↑
4.0 km/h
21
-3.0°
↑
5.0 km/h
22
-3.0°
↑
6.0 km/h
23
-3.0°
↑
7.0 km/h
-3.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |