Thời tiết tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Thời tiết trực tiếp tại Tbilisi: hiện tại 17°C, nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Giê-oóc-gi-a (Georgia) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
16.9°C
cảm giác như 14.3°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Cập nhật lúc 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (142°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Thời tiết ở Tbilisi hiện tại như thế nào?
Hiện tại Tbilisi có 17°C dễ chịu, với nhiều nắng. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Cảm giác hơi mát hơn so với chỉ số, gần 14°C.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV nhẹ ở mức 2 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:53 AM đến 06:49 PM — khoảng 11h 56m.
Mưa khó xảy ra — khoảng 17%, nhiều nhất là 0 mm. Bạn có thể để ô ở nhà — trời vẫn khô ráo. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 5°C so với mức cao trung bình tháng tháng 9 là 26°C.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Saturday là ngày lạnh nhất gần 17°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Tbilisi là 39°C.
Điều kiện lý tưởng ở Tbilisi hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.0 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.4 µg/m³ |
| SO2: | 4.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.7 µg/m³ |
| PM10: | 43.8 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Giê-oóc-gi-a (Georgia) 🇬🇪
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tbilisi
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tbilisi (Asia/Tbilisi) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.