Thời tiết tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.0°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.9°C
1.4°C
84%
7.9 kph
3.1 mm
0.0
07:32 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
9.0°C
3.9°C
-0.8°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.6°C
2.3°C
63%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
9.3°C
5.5°C
2.7°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
9.7°C
4.9°C
0.2°C
59%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.0°C
1.8°C
65%
14.0 kph
1.9 mm
1.0
07:24 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
2.2°C
1.3°C
98%
15.8 kph
4.3 mm
1.0
07:22 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
17
6.0°
↑
4.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
-0.0°
↑
7.0 km/h
5
-0.0°
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
↑
7.0 km/h
8
-0.0°
↑
7.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
7.0 km/h
12
6.0°
↑
7.0 km/h
13
7.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
4.0 km/h
15
9.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |