Thời tiết tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
12.1°C
cảm giác như 11.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
8.4°C
2.3°C
50%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:19 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
9.3°C
2.6°C
43%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
07:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
9.4°C
3.9°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
16.7°C
11.5°C
5.4°C
72%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
14.4°C
8.1°C
70%
16.6 kph
2.2 mm
2.0
06:13 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.3°C
7.9°C
79%
18.0 kph
1.4 mm
3.0
06:12 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.4°C
7.9°C
64%
30.6 kph
0.8 mm
3.0
06:10 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Wednesday, April 15, 2026
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
0.0°C
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
7.0 km/h
11
12.0°
↑
7.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
6.0 km/h
14
15.0°
↑
6.0 km/h
15
16.0°
↑
4.0 km/h
16
16.0°
↑
3.0 km/h
17
16.0°
↑
3.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |