Thời tiết tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
11.4°C
cảm giác như 11.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
16.2°C
10.1°C
3.9°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
15.8°C
11.3°C
5.5°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
12.4°C
8.2°C
71%
31.7 kph
0.6 mm
1.0
06:13 AM
07:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.4°C
8.1°C
78%
14.0 kph
1.4 mm
1.0
06:12 AM
07:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
9.0°C
7.8°C
93%
7.2 kph
6.4 mm
0.0
06:10 AM
07:45 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
18.7°C
9.2°C
4.0°C
79%
10.1 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
07:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
20.1°C
14.1°C
8.5°C
69%
10.8 kph
0.1 mm
4.0
06:07 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
23
9.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
3.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
15.0°
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
8.0 km/h
15
16.0°
↑
6.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
16.0°
↑
6.0 km/h
18
15.0°
↑
5.0 km/h
19
14.0°
↑
1.0 km/h
20
12.0°
↑
3.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tovuz, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |