Thời tiết tại Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.0°C
cảm giác như 7.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.9°C
2.5°C
85%
18.0 kph
3.8 mm
0.0
07:25 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
10.3°C
6.3°C
2.6°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.9°C
4.8°C
61%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
07:22 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.2°C
6.5°C
70%
15.8 kph
2.0 mm
1.0
07:20 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
8.4°C
4.8°C
50%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
11.4°C
8.2°C
5.7°C
56%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
5.2°C
4.3°C
90%
24.8 kph
4.2 mm
2.0
07:15 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
1.0 km/h
20
5.0°
↑
3.0 km/h
21
5.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
3.0 km/h
23
4.0°
↑
2.0 km/h
4.0°
↑
2.0 km/h
1
4.0°
↑
1.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
10.0 km/h
15
10.0°
↑
10.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |