Thời tiết tại Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.3°C
cảm giác như 6.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
11.8°C
6.3°C
55%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
12.6°C
8.0°C
64%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
13.3°C
8.3°C
70%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
16.5°C
11.3°C
62%
34.9 kph
0.1 mm
1.0
06:07 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.0°C
13.0°C
66%
27.4 kph
1.7 mm
1.0
06:06 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
13.1°C
10.4°C
66%
36.0 kph
1.8 mm
3.0
06:04 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
3
7.0°
↑
10.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
13.0°
↑
4.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
2.0 km/h
16
16.0°
↑
2.0 km/h
17
17.0°
↑
3.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
22.0 km/h
23
11.0°
↑
22.0 km/h
11.0°
↑
20.0 km/h
1
10.0°
↑
18.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mingelchaur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |