Thời tiết tại Yevlakh, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
10.5°C
cảm giác như 10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yevlakh, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yevlakh, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.1°C
8.3°C
45%
36.7 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
12.3°C
6.2°C
53%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
13.3°C
8.2°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
19.4°C
14.3°C
8.7°C
69%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.7°C
11.8°C
62%
20.9 kph
2.8 mm
2.0
06:07 AM
07:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
15.6°C
12.4°C
75%
20.9 kph
4.2 mm
4.0
06:06 AM
07:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
13.5°C
10.4°C
71%
38.9 kph
7.2 mm
3.0
06:04 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yevlakh, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
10.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
0.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
14.0°
↑
2.0 km/h
12
15.0°
↑
2.0 km/h
13
16.0°
↑
2.0 km/h
14
17.0°
↑
1.0 km/h
15
18.0°
↑
1.0 km/h
16
18.0°
↑
2.0 km/h
17
18.0°
↑
3.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
1.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
20.0 km/h
23
11.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yevlakh, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |