Thời tiết tại Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
12.1°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
9.2°C
4.3°C
49%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
10.0°C
4.7°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.3°C
5.6°C
68%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
07:36 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.9°C
6.2°C
73%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
07:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.3°C
9.5°C
67%
15.5 kph
4.4 mm
2.0
06:10 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
12.9°C
10.0°C
77%
16.2 kph
1.4 mm
3.0
06:09 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.8°C
8.7°C
67%
22.7 kph
2.8 mm
3.0
06:07 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Wednesday, April 15, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
22
9.0°
↑
14.0 km/h
23
8.0°
↑
13.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
7.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
11.0°
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
10.0 km/h
12
13.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
10.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |