Thời tiết tại Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.3°C
cảm giác như 6.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
2.4°C
1.2°C
86%
8.6 kph
3.7 mm
0.0
07:28 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
8.7°C
4.2°C
-0.1°C
57%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:48 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.1°C
2.6°C
58%
13.7 kph
0.9 mm
0.0
07:24 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.9°C
2.7°C
61%
19.8 kph
0.7 mm
1.0
07:23 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
5.6°C
1.9°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
8.6°C
6.0°C
3.7°C
58%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
07:20 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.0°C
2.0°C
82%
36.7 kph
1.4 mm
1.0
07:18 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
5.0 km/h
20
3.0°
↑
5.0 km/h
21
3.0°
↑
6.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
1.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
0.0°
↑
7.0 km/h
5
0.0°
↑
7.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
0.0°
↑
8.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
8.0 km/h
11
5.0°
↑
8.0 km/h
12
6.0°
↑
8.0 km/h
13
7.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ganca, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |