Thời tiết tại Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
12.6°C
10.8°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
12.8°C
11.1°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
13.5°C
11.5°C
67%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
15.5°C
13.4°C
65%
30.6 kph
0.2 mm
2.0
05:57 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
14.8°C
13.4°C
70%
38.2 kph
0.9 mm
2.0
05:55 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
11.7°C
10.9°C
82%
34.6 kph
0.8 mm
3.0
05:54 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
16.1°C
13.8°C
11.7°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Thursday, April 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
15
14.0°
↑
9.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
7.0 km/h
20
13.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
13.0 km/h
6
11.0°
↑
14.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
12.0°
↑
18.0 km/h
9
13.0°
↑
21.0 km/h
10
13.0°
↑
23.0 km/h
11
14.0°
↑
23.0 km/h
12
14.0°
↑
26.0 km/h
13
14.0°
↑
26.0 km/h
14
15.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |