Thời tiết tại Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
13.4°C
cảm giác như 11.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
12.9°C
11.2°C
66%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
13.4°C
11.5°C
69%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
15.2°C
13.2°C
67%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
U ám
13.9°C
12.9°C
11.4°C
73%
42.8 kph
0.1 mm
1.0
05:55 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.9°C
10.4°C
68%
24.5 kph
0.2 mm
0.0
05:54 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
11.7°C
10.1°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
14.5°C
12.6°C
78%
41.4 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
23
12.0°
↑
21.0 km/h
12.0°
↑
20.0 km/h
1
12.0°
↑
17.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
12.0°
↑
19.0 km/h
4
12.0°
↑
19.0 km/h
5
12.0°
↑
16.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
12.0°
↑
24.0 km/h
8
13.0°
↑
28.0 km/h
9
13.0°
↑
29.0 km/h
10
14.0°
↑
31.0 km/h
11
14.0°
↑
30.0 km/h
12
15.0°
↑
30.0 km/h
13
15.0°
↑
32.0 km/h
14
15.0°
↑
32.0 km/h
15
15.0°
↑
31.0 km/h
16
15.0°
↑
31.0 km/h
17
15.0°
↑
30.0 km/h
18
15.0°
↑
29.0 km/h
19
14.0°
↑
29.0 km/h
20
14.0°
↑
27.0 km/h
21
14.0°
↑
26.0 km/h
22
14.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaraçuxur, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |