Thời tiết tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
12.0°C
cảm giác như 12.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (273°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
11.0°C
8.6°C
72%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
07:14 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
10.4°C
9.0°C
73%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:15 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
11.7°C
10.1°C
9.1°C
76%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
07:16 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
11.3°C
9.9°C
8.8°C
79%
42.8 kph
12.4 mm
0.0
06:06 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
12.8°C
10.9°C
8.8°C
71%
36.0 kph
5.3 mm
2.0
06:04 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
12.2°C
11.1°C
63%
25.9 kph
0.3 mm
3.0
06:03 AM
07:19 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
13.3°C
11.2°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Saturday, April 11, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
11.0 km/h
2
10.0°
↑
17.0 km/h
3
10.0°
↑
19.0 km/h
4
9.0°
↑
19.0 km/h
5
9.0°
↑
20.0 km/h
6
9.0°
↑
26.0 km/h
7
9.0°
↑
31.0 km/h
8
10.0°
↑
36.0 km/h
9
10.0°
↑
37.0 km/h
10
11.0°
↑
38.0 km/h
11
11.0°
↑
40.0 km/h
12
12.0°
↑
39.0 km/h
13
12.0°
↑
38.0 km/h
14
12.0°
↑
38.0 km/h
15
12.0°
↑
38.0 km/h
16
12.0°
↑
40.0 km/h
17
11.0°
↑
41.0 km/h
18
11.0°
↑
39.0 km/h
19
10.0°
↑
38.0 km/h
20
10.0°
↑
36.0 km/h
21
10.0°
↑
36.0 km/h
22
10.0°
↑
34.0 km/h
23
10.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |