Thời tiết tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
8.3°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
7.5°C
5.5°C
3.8°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
7.2°C
5.1°C
65%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
9.7°C
7.8°C
6.7°C
74%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
8.6°C
7.4°C
6.4°C
75%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.6°C
7.5°C
6.0°C
71%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
7.6°C
6.7°C
6.0°C
79%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
4.6°C
4.0°C
91%
48.2 kph
0.2 mm
1.0
07:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
18
7.0°
↑
14.0 km/h
19
7.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
15.0 km/h
21
6.0°
↑
14.0 km/h
22
6.0°
↑
17.0 km/h
23
6.0°
↑
19.0 km/h
6.0°
↑
16.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
11.0 km/h
3
6.0°
↑
12.0 km/h
4
6.0°
↑
12.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
5.0°
↑
12.0 km/h
7
5.0°
↑
11.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
12.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
9.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
16
10.0°
↑
19.0 km/h
17
9.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |