Thời tiết tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
12.8°C
11.2°C
66%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
13.4°C
11.5°C
67%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
15.0°C
12.9°C
68%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
12.3°C
11.4°C
75%
44.3 kph
0.9 mm
1.0
05:55 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.8°C
9.6°C
71%
26.3 kph
2.1 mm
0.0
05:54 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
15.6°C
12.6°C
10.4°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
13.9°C
12.4°C
78%
45.4 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
15
15.0°
↑
24.0 km/h
16
14.0°
↑
24.0 km/h
17
14.0°
↑
23.0 km/h
18
14.0°
↑
23.0 km/h
19
13.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
22.0 km/h
21
12.0°
↑
21.0 km/h
22
12.0°
↑
20.0 km/h
23
12.0°
↑
19.0 km/h
12.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
17.0 km/h
2
12.0°
↑
16.0 km/h
3
12.0°
↑
16.0 km/h
4
12.0°
↑
16.0 km/h
5
12.0°
↑
16.0 km/h
6
12.0°
↑
18.0 km/h
7
12.0°
↑
19.0 km/h
8
12.0°
↑
24.0 km/h
9
13.0°
↑
27.0 km/h
10
14.0°
↑
29.0 km/h
11
14.0°
↑
30.0 km/h
12
15.0°
↑
30.0 km/h
13
15.0°
↑
30.0 km/h
14
15.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baku, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |