Thời tiết tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
10.5°C
cảm giác như 8.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
12.7°C
7.8°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
13.5°C
8.1°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
17.1°C
11.3°C
66%
29.5 kph
0.8 mm
1.0
06:05 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
14.1°C
12.0°C
75%
25.2 kph
0.7 mm
1.0
06:03 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
12.5°C
10.8°C
72%
16.6 kph
1.0 mm
0.0
06:02 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
12.4°C
8.0°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
16.8°C
11.1°C
68%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
07:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 17, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
23
10.0°
↑
14.0 km/h
9.0°
↑
12.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
9.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
7.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
18.0°
↑
20.0 km/h
19
16.0°
↑
19.0 km/h
20
14.0°
↑
16.0 km/h
21
13.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |