Thời tiết tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
9.0°C
cảm giác như 8.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
U ám
9.0°C
5.4°C
2.0°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
7.4°C
2.9°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
13.8°C
8.9°C
4.5°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.7°C
5.7°C
71%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
07:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
9.1°C
3.8°C
54%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
12.3°C
8.9°C
6.6°C
54%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
7.0°C
6.5°C
71%
29.2 kph
0.5 mm
2.0
07:11 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Monday, March 02, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
13.0 km/h
21
6.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
9.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
13.0 km/h
10
8.0°
↑
13.0 km/h
11
9.0°
↑
13.0 km/h
12
10.0°
↑
13.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
12.0 km/h
15
12.0°
↑
10.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |