Thời tiết tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
6.6°C
cảm giác như 3.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
12.6°C
6.6°C
68%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:21 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.2°C
9.9°C
74%
35.3 kph
0.4 mm
1.0
06:17 AM
07:22 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.4°C
9.7°C
72%
20.2 kph
1.0 mm
1.0
06:15 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
10.7°C
8.9°C
75%
20.9 kph
0.9 mm
0.0
06:14 AM
07:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.7°C
7.8°C
68%
17.3 kph
2.7 mm
1.0
06:12 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
13.3°C
7.6°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
07:26 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
14.4°C
10.1°C
71%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿
Friday, April 10, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
7
7.0°
↑
13.0 km/h
8
9.0°
↑
15.0 km/h
9
11.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
17.0°
↑
11.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
15.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
18.0°
↑
19.0 km/h
19
15.0°
↑
18.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
11.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saatlı, Ai-déc-bai-gian (Azerbaijan) 🇦🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |