Thời tiết tại Paris, Pháp 🇫🇷
3.2°C
cảm giác như -0.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Paris, Pháp vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paris, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
2.4°C
-0.1°C
81%
17.3 kph
3.1 mm
0.0
08:44 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
0.4°C
-1.0°C
68%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
08:44 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
1.9°C
-0.5°C
-1.4°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.9°C
-0.9°C
-2.4°C
83%
12.2 kph
2.2 mm
0.0
08:44 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-1.8°C
-2.9°C
83%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
08:43 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
0.2°C
-0.7°C
-1.9°C
94%
10.4 kph
1.4 mm
1.0
08:43 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-1.4°C
-3.2°C
91%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Paris, Pháp 🇫🇷
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
3
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
13.0 km/h
9
2.0°
↑
11.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
3.0°
1.8 mm
↑
12.0 km/h
13
2.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
14
2.0°
↑
9.0 km/h
15
3.0°
↑
13.0 km/h
16
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
2.0°
↑
10.0 km/h
19
2.0°
↑
10.0 km/h
20
1.0°
↑
9.0 km/h
21
1.0°
↑
9.0 km/h
22
0.0°
↑
9.0 km/h
23
-0.0°
↑
9.0 km/h
-0.0°
↑
9.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
-0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paris, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |