Thời tiết tại Paris, Pháp 🇫🇷
7.2°C
cảm giác như 4.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Paris, Pháp vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paris, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.5°C
4.8°C
63%
24.1 kph
2.3 mm
0.0
07:56 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.8°C
4.1°C
2.5°C
82%
21.6 kph
10.7 mm
0.0
07:54 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
4.9°C
1.0°C
81%
27.7 kph
18.4 mm
0.0
07:52 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
5.8°C
2.1°C
-0.6°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.9°C
2.8°C
81%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
07:48 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
15.7°C
11.6°C
9.7°C
81%
18.4 kph
0.1 mm
4.0
07:47 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
11.3°C
9.6°C
7.4°C
85%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paris, Pháp 🇫🇷
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
10
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
6.0°
↑
22.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
7.0°
↑
22.0 km/h
14
8.0°
↑
22.0 km/h
15
8.0°
↑
21.0 km/h
16
7.0°
↑
19.0 km/h
17
7.0°
↑
16.0 km/h
18
6.0°
↑
11.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
4.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
3.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
5
3.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
6
3.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
2.0°
↑
17.0 km/h
9
3.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paris, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |