Thời tiết tại Paris, Pháp 🇫🇷
12.2°C
cảm giác như 10.7°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Paris, Pháp vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paris, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
U ám
18.6°C
14.0°C
11.0°C
74%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
07:23 AM
08:26 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
14.6°C
12.1°C
9.1°C
62%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
10.8°C
6.0°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
14.5°C
7.7°C
57%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
16.0°C
12.0°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
10.7°C
8.9°C
80%
15.1 kph
0.8 mm
3.0
07:12 AM
08:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
12.9°C
10.4°C
8.2°C
76%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
08:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Paris, Pháp 🇫🇷
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
2
12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
11.0°
↑
10.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
12.0 km/h
12
13.0°
↑
13.0 km/h
13
15.0°
↑
15.0 km/h
14
17.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
17.0 km/h
20
17.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
16.0 km/h
23
14.0°
↑
17.0 km/h
14.0°
↑
18.0 km/h
1
14.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paris, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |