Thời tiết tại Marseille, Pháp 🇫🇷
14.3°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marseille, Pháp vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marseille, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.5°C
14.3°C
57%
41.4 kph
0.2 mm
0.0
07:08 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
15.4°C
13.7°C
64%
42.5 kph
1.6 mm
4.0
07:07 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
14.2°C
13.7°C
76%
31.7 kph
1.8 mm
3.0
07:05 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
14.1°C
13.2°C
74%
36.0 kph
4.2 mm
3.0
07:03 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
14.3°C
12.9°C
12.0°C
85%
28.4 kph
26.5 mm
3.0
07:01 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Có mây
15.8°C
14.0°C
12.6°C
70%
35.6 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
13.9°C
12.2°C
74%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:58 AM
06:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Marseille, Pháp 🇫🇷
Thursday, March 05, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
3
14.0°
↑
23.0 km/h
4
14.0°
↑
24.0 km/h
5
15.0°
↑
28.0 km/h
6
14.0°
↑
27.0 km/h
7
14.0°
↑
26.0 km/h
8
15.0°
↑
29.0 km/h
9
15.0°
↑
32.0 km/h
10
16.0°
↑
36.0 km/h
11
17.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
13
17.0°
↑
37.0 km/h
14
17.0°
↑
37.0 km/h
15
17.0°
↑
40.0 km/h
16
16.0°
↑
39.0 km/h
17
16.0°
↑
41.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
21
16.0°
↑
38.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marseille, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |