Thời tiết tại Nice, Pháp 🇫🇷
12.4°C
cảm giác như 10.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nice, Pháp vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nice, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
10.1°C
6.8°C
45%
34.2 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
11.7°C
9.0°C
7.1°C
46%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
07:26 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.0°C
8.2°C
65%
19.8 kph
3.1 mm
0.0
07:24 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.6°C
9.9°C
7.0°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
10.1°C
7.9°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
10.3°C
8.5°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
10.0°C
8.3°C
75%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nice, Pháp 🇫🇷
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
9
8.0°
↑
23.0 km/h
10
10.0°
↑
21.0 km/h
11
12.0°
↑
19.0 km/h
12
13.0°
↑
16.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
15.0°
↑
9.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
11.0 km/h
18
12.0°
↑
14.0 km/h
19
10.0°
↑
15.0 km/h
20
10.0°
↑
16.0 km/h
21
9.0°
↑
16.0 km/h
22
8.0°
↑
16.0 km/h
23
8.0°
↑
16.0 km/h
7.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
15.0 km/h
2
7.0°
↑
13.0 km/h
3
7.0°
↑
13.0 km/h
4
7.0°
↑
12.0 km/h
5
7.0°
↑
12.0 km/h
6
7.0°
↑
11.0 km/h
7
7.0°
↑
11.0 km/h
8
7.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nice, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |