Thời tiết tại Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Genova, Italia (Ý) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
13.2°C
8.6°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.5°C
13.9°C
10.3°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
19.1°C
14.2°C
10.3°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:02 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
18.2°C
13.8°C
9.5°C
75%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
08:04 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
13.5°C
10.4°C
81%
14.4 kph
3.5 mm
1.0
06:46 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.2°C
11.2°C
81%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:44 AM
08:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
13.4°C
12.2°C
84%
21.2 kph
0.7 mm
3.0
06:42 AM
08:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
Wednesday, April 08, 2026
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
11.0°
↑
3.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Genova, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |