Thời tiết tại Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Genova, Italia (Ý) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
17.8°C
14.7°C
11.4°C
85%
8.6 kph
5.1 mm
4.0
06:30 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
12.8°C
8.8°C
81%
16.2 kph
1.1 mm
4.0
06:29 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
12.4°C
7.8°C
67%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
12.8°C
8.7°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
08:20 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.5°C
9.5°C
78%
14.0 kph
0.3 mm
5.0
06:24 AM
08:21 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
17.9°C
13.5°C
10.1°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
08:22 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
14.5°C
9.6°C
74%
7.2 kph
1.2 mm
3.0
06:21 AM
08:23 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Genova, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
12
18.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
13
17.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
14
18.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
15
18.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
16
18.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
16.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
16.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
20
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
14.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
14.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
1
13.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
3
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Genova, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |