Thời tiết tại Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Milan, Italia (Ý) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
17.4°C
12.2°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.2°C
12.4°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.8°C
15.0°C
10.5°C
66%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
08:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Có mây
19.7°C
15.2°C
11.3°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
08:04 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
14.8°C
12.9°C
74%
17.3 kph
3.0 mm
1.0
06:43 AM
08:05 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
13.2°C
12.2°C
10.7°C
93%
19.4 kph
18.8 mm
0.0
06:42 AM
08:07 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
9.4°C
8.5°C
86%
14.0 kph
2.3 mm
2.0
06:40 AM
08:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
Thursday, April 09, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
15.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
7.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
15.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
10.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
7.0 km/h
15
21.0°
↑
7.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
21.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Milan, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |