Thời tiết tại Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
11.3°C
cảm giác như 11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Milan, Italia (Ý) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
11.6°C
10.8°C
79%
7.6 kph
0.7 mm
0.0
07:02 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.8°C
10.1°C
77%
5.8 kph
1.2 mm
0.0
07:00 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
12.0°C
8.8°C
73%
5.0 kph
0.3 mm
0.0
06:58 AM
06:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
16.1°C
12.3°C
8.8°C
71%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.4°C
9.3°C
70%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
06:55 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.5°C
10.4°C
74%
5.4 kph
0.5 mm
3.0
06:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
17.0°C
13.2°C
10.0°C
68%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Milan, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
21
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
11.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
15.0°
↑
3.0 km/h
16
15.0°
↑
2.0 km/h
17
14.0°
↑
2.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Milan, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 410.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.75 µg/m³ |
| PM10: | 62.25 µg/m³ |