Thời tiết tại Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
26.1°C
cảm giác như 25.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Florence, Italia (Ý) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
18.1°C
12.2°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
08:01 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
18.3°C
12.2°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
18.2°C
11.6°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
16.5°C
12.6°C
70%
15.1 kph
5.6 mm
1.0
06:24 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
13.6°C
10.6°C
82%
9.7 kph
5.2 mm
1.0
06:22 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.5°C
10.8°C
79%
6.8 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
12.2°C
10.2°C
79%
11.9 kph
1.3 mm
3.0
06:19 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
Friday, April 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
15
24.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
20.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
↑
7.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
23.0°
↑
13.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Florence, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.65 µg/m³ |