Thời tiết tại Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
6.1°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Florence, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.9°C
9.6°C
70%
9.0 kph
0.3 mm
1.0
06:52 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
12.9°C
9.1°C
69%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
06:50 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.8°C
9.6°C
65%
7.6 kph
0.2 mm
1.0
06:48 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
13.5°C
11.1°C
66%
5.0 kph
0.1 mm
0.0
06:47 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
18.8°C
13.8°C
9.4°C
63%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:45 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
12.4°C
11.8°C
81%
4.3 kph
0.4 mm
3.0
06:43 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
11.1°C
8.9°C
71%
20.2 kph
0.4 mm
3.0
06:42 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Florence, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
10.0°
↑
3.0 km/h
1
10.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Florence, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.55 µg/m³ |
| PM10: | 34.25 µg/m³ |