Thời tiết tại Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
8.0°C
cảm giác như 7.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bari, Italia (Ý) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
12.9°C
10.7°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
15.1°C
12.9°C
10.9°C
79%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
13.0°C
11.3°C
81%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:46 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
15.5°C
13.1°C
11.2°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
13.1°C
10.9°C
73%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
15.8°C
13.5°C
11.5°C
76%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
06:19 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
12.5°C
11.1°C
85%
24.8 kph
3.6 mm
3.0
06:17 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
15.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
7.0 km/h
13
16.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
13.0 km/h
16
15.0°
↑
14.0 km/h
17
15.0°
↑
14.0 km/h
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
13.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
11.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bari, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |