Thời tiết tại Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bari, Italia (Ý) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.6°C
14.9°C
72%
18.7 kph
3.4 mm
7.0
06:04 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.4°C
12.6°C
78%
22.3 kph
2.6 mm
6.0
06:03 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.2°C
13.5°C
11.6°C
62%
30.6 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
07:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
14.0°C
10.8°C
61%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:00 AM
07:42 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.3°C
12.6°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
07:43 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
16.9°C
14.3°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
07:44 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
16.6°C
14.3°C
69%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
3
16.0°
↑
12.0 km/h
4
15.0°
↑
12.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
19.0°
↑
16.0 km/h
12
19.0°
↑
19.0 km/h
13
19.0°
↑
19.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
18.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
18
17.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
19
16.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
22
15.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
23
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
1
15.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
2
14.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bari, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |