Thời tiết tại Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bari, Italia (Ý) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Có mây
17.5°C
15.2°C
13.5°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
07:28 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
15.7°C
13.3°C
73%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:30 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.7°C
14.4°C
79%
38.2 kph
0.2 mm
1.0
06:17 AM
07:31 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
18.1°C
15.8°C
14.0°C
88%
24.8 kph
16.4 mm
1.0
06:15 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.0°C
13.4°C
90%
22.3 kph
2.7 mm
1.0
06:13 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
11.6°C
11.8°C
11.3°C
91%
25.2 kph
6.5 mm
3.0
06:12 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
16.6°C
14.6°C
12.7°C
77%
29.2 kph
0.1 mm
4.0
06:10 AM
07:35 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bari, Italia (Ý) 🇮🇹
Saturday, April 11, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
17
17.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
16.0 km/h
12
18.0°
↑
19.0 km/h
13
18.0°
↑
20.0 km/h
14
18.0°
↑
22.0 km/h
15
18.0°
↑
23.0 km/h
16
18.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bari, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |