Thời tiết tại Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
14.7°C
cảm giác như 14.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Napoli, Italia (Ý) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
16.1°C
14.0°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
16.0°C
13.8°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
07:37 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.8°C
14.4°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:39 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
18.1°C
15.3°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
16.9°C
15.3°C
71%
21.2 kph
6.9 mm
1.0
06:27 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
16.0°C
15.1°C
82%
25.9 kph
3.2 mm
4.0
06:26 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
16.5°C
15.0°C
74%
15.1 kph
1.2 mm
4.0
06:24 AM
07:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
Thursday, April 09, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
9
15.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
↑
8.0 km/h
11
17.0°
↑
9.0 km/h
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
18.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
13.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
15.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |