Thời tiết tại Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
13.4°C
cảm giác như 14.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Napoli, Italia (Ý) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
15.0°C
13.5°C
12.2°C
76%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
U ám
14.8°C
13.4°C
12.1°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.5°C
14.3°C
12.1°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
17.7°C
15.2°C
13.7°C
66%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
17.8°C
15.5°C
13.4°C
64%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
16.3°C
14.6°C
13.6°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
14.7°C
13.8°C
73%
6.8 kph
0.3 mm
3.0
06:28 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
Sunday, March 01, 2026
16.0°C
14.0°C
13.0°C
12.0°C
10.0°C
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
0.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
15.0°
↑
6.0 km/h
15
15.0°
↑
7.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |