Thời tiết tại Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Napoli, Italia (Ý) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
17.3°C
15.5°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.3°C
15.0°C
69%
19.1 kph
0.2 mm
7.0
06:14 AM
07:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.1°C
12.1°C
54%
29.5 kph
4.4 mm
6.0
06:12 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
15.5°C
11.8°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
07:52 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
16.7°C
14.7°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
16.8°C
15.0°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:08 AM
07:54 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
17.6°C
14.5°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
07:55 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, April 21, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
13
19.0°
↑
14.0 km/h
14
19.0°
↑
14.0 km/h
15
19.0°
↑
13.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
19.0°
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
2.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 26.05 µg/m³ |