Thời tiết tại Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
12.2°C
cảm giác như 12.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Napoli, Italia (Ý) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
17.0°C
14.4°C
12.1°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
16.9°C
15.1°C
13.2°C
65%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
17.9°C
15.3°C
13.2°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
14.5°C
12.7°C
63%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
16.5°C
14.7°C
13.4°C
65%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
17.0°C
14.9°C
13.2°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
17.8°C
15.6°C
13.2°C
63%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹
Tuesday, March 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
16.0°
↑
2.0 km/h
14
17.0°
↑
3.0 km/h
15
17.0°
↑
5.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
17
16.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Napoli, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 503.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 73.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.95 µg/m³ |
| PM10: | 68.75 µg/m³ |