Thời tiết tại Torino, Italia (Ý) 🇮🇹
10.1°C
cảm giác như 9.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Torino, Italia (Ý) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Torino, Italia (Ý) 🇮🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
10.0°C
9.5°C
9.1°C
88%
7.9 kph
10.5 mm
0.0
07:06 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.8°C
10.8°C
7.9°C
70%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
10.6°C
6.8°C
70%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
14.7°C
10.6°C
7.1°C
69%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
15.3°C
11.3°C
7.9°C
65%
4.7 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
14.2°C
10.7°C
9.2°C
74%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
14.3°C
10.8°C
7.6°C
70%
4.0 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Torino, Italia (Ý) 🇮🇹
Monday, March 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
17
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
3.0 km/h
22
9.0°
↑
2.0 km/h
23
9.0°
↑
1.0 km/h
9.0°
↑
1.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
9.0°
↑
2.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
11.0°
↑
1.0 km/h
11
12.0°
↑
1.0 km/h
12
13.0°
↑
1.0 km/h
13
14.0°
↑
3.0 km/h
14
15.0°
↑
4.0 km/h
15
15.0°
↑
4.0 km/h
16
15.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Torino, Italia (Ý) 🇮🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |