Thời tiết tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
13.4°C
cảm giác như 12.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lausanne, Thụy Sĩ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
11.8°C
7.5°C
72%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
12.0°C
7.9°C
72%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
08:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
13.3°C
8.7°C
69%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
15.1°C
12.3°C
9.5°C
78%
14.4 kph
12.9 mm
1.0
06:39 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.5°C
7.1°C
74%
20.9 kph
0.7 mm
2.0
06:37 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
6.7°C
4.8°C
77%
24.1 kph
0.2 mm
2.0
06:36 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
11.9°C
7.6°C
3.7°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
3
9.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
4.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
15.0°
↑
4.0 km/h
15
16.0°
↑
3.0 km/h
16
16.0°
↑
2.0 km/h
17
17.0°
↑
1.0 km/h
18
17.0°
↑
2.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |