Thời tiết tại Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
2.4°C
cảm giác như -2.2°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lausanne, Thụy Sĩ vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
4.6°C
2.7°C
0.6°C
83%
23.8 kph
10.3 mm
0.0
07:37 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
5.7°C
4.6°C
2.8°C
95%
31.0 kph
26.5 mm
0.0
07:36 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.1°C
2.9°C
1.7°C
89%
28.1 kph
11.0 mm
0.0
07:34 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.2°C
2.0°C
84%
15.1 kph
0.8 mm
0.0
07:33 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
6.1°C
4.4°C
3.1°C
92%
22.7 kph
17.2 mm
0.0
07:31 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.3°C
-0.9°C
-3.1°C
86%
27.4 kph
1.7 mm
1.0
07:29 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.9°C
1.0°C
-2.7°C
71%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
07:27 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Sunday, February 15, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
23
5.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
5.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
2
6.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
3
6.0°
1.1 mm
↑
23.0 km/h
4
6.0°
1.5 mm
↑
25.0 km/h
5
6.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
6
6.0°
1.4 mm
↑
31.0 km/h
7
5.0°
3.8 mm
↑
28.0 km/h
8
4.0°
1.4 mm
↑
22.0 km/h
9
4.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
11
5.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
12
4.0°
1.1 mm
↑
27.0 km/h
13
4.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
14
4.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
15
4.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
16
4.0°
0.8 mm
↑
27.0 km/h
17
4.0°
1.1 mm
↑
27.0 km/h
18
4.0°
1.3 mm
↑
25.0 km/h
19
4.0°
1.1 mm
↑
23.0 km/h
20
3.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
21
3.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
22
3.0°
1.2 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lausanne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |