Thời tiết tại Sankt Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭
14.5°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sankt Gallen, Thụy Sĩ vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sankt Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.4°C
8.4°C
73%
5.8 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
08:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.6°C
5.9°C
76%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
08:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.6°C
6.7°C
76%
7.9 kph
1.8 mm
2.0
06:28 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
10.6°C
9.2°C
5.1°C
90%
8.6 kph
9.0 mm
1.0
06:27 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.7°C
1.8°C
84%
12.2 kph
1.9 mm
1.0
06:25 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
4.7°C
1.3°C
73%
19.8 kph
0.7 mm
1.0
06:23 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
3.5°C
-0.5°C
78%
16.6 kph
0.4 mm
1.0
06:21 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sankt Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
6.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
11.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
12.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sankt Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |