Thời tiết tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
4.3°C
cảm giác như 3.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lucerne, Thụy Sĩ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
3.9°C
1.1°C
-2.9°C
93%
10.1 kph
7.2 mm
0.0
07:32 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
5.4°C
3.2°C
2.0°C
96%
14.0 kph
36.9 mm
0.0
07:30 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.3°C
1.9°C
-2.9°C
91%
15.8 kph
9.4 mm
0.0
07:29 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
3.0°C
0.6°C
-2.9°C
97%
7.9 kph
7.0 mm
0.0
07:27 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
0.4°C
-3.3°C
94%
10.1 kph
15.0 mm
0.0
07:25 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-0.4°C
-4.9°C
-11.3°C
94%
10.4 kph
3.1 mm
1.0
07:23 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
2.2°C
-4.7°C
-11.8°C
87%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Sunday, February 15, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
18
-3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
-1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
-0.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
0.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
22
1.0°
2.8 mm
↑
8.0 km/h
23
1.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
1
2.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
2.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
4
2.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
5
4.0°
3.3 mm
↑
10.0 km/h
6
4.0°
6.6 mm
↑
10.0 km/h
7
4.0°
4.8 mm
↑
8.0 km/h
8
3.0°
3.1 mm
↑
7.0 km/h
9
3.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
10
3.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
11
4.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
12
5.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
5.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
15
4.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
16
3.0°
3.1 mm
↑
10.0 km/h
17
3.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |