Thời tiết tại Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lucerne, Thụy Sĩ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.6°C
5.4°C
75%
6.5 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
10.0°C
2.9°C
74%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
08:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
11.4°C
4.1°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
10.5°C
5.7°C
85%
10.1 kph
16.7 mm
1.0
06:32 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.8°C
4.0°C
87%
10.1 kph
1.4 mm
1.0
06:30 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
5.2°C
4.0°C
91%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:28 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
5.9°C
0.3°C
80%
8.6 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
17.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
7.0 km/h
15
18.0°
↑
7.0 km/h
16
17.0°
↑
7.0 km/h
17
17.0°
↑
6.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
9.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucerne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |