Thời tiết tại Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bern, Thụy Sĩ vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
13.1°C
5.7°C
73%
10.4 kph
0.5 mm
6.0
06:03 AM
08:51 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa vừa
18.8°C
11.8°C
7.5°C
82%
13.7 kph
12.1 mm
6.0
06:02 AM
08:52 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
18.3°C
11.5°C
5.2°C
80%
26.6 kph
9.8 mm
3.0
06:00 AM
08:53 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa vừa
16.0°C
9.4°C
2.6°C
74%
11.9 kph
8.1 mm
6.0
05:59 AM
08:55 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
16.0°C
8.2°C
-0.3°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
08:56 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
8.2°C
4.8°C
81%
14.0 kph
4.2 mm
2.0
05:57 AM
08:57 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.8°C
4.1°C
80%
9.4 kph
1.0 mm
2.0
05:55 AM
08:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
Saturday, May 09, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
13
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
10
15.0°
↑
5.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |