Thời tiết tại Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
4.1°C
cảm giác như 2.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bern, Thụy Sĩ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
7.5°C
4.9°C
1.9°C
90%
22.3 kph
17.4 mm
0.0
07:41 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
7.1°C
4.5°C
2.1°C
89%
24.5 kph
21.9 mm
0.0
07:40 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
3.4°C
-1.1°C
83%
22.0 kph
4.2 mm
0.0
07:38 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
4.5°C
1.5°C
-0.8°C
92%
9.4 kph
5.3 mm
0.0
07:37 AM
05:53 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Tuyết nhẹ
2.6°C
-2.3°C
-5.3°C
89%
6.1 kph
0.3 mm
0.0
07:35 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
7.7°C
1.4°C
-3.8°C
88%
29.2 kph
5.5 mm
1.0
07:33 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.9°C
4.7°C
2.9°C
92%
20.9 kph
5.4 mm
1.0
07:32 AM
05:58 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭
Wednesday, February 11, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
3.0°
1.5 mm
↑
10.0 km/h
3
6.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
4
4.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
12
6.0°
2.1 mm
↑
22.0 km/h
13
5.0°
2.3 mm
↑
23.0 km/h
14
4.0°
3.8 mm
↑
18.0 km/h
15
5.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
16
5.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
17
5.0°
3.5 mm
↑
18.0 km/h
18
5.0°
3.0 mm
↑
20.0 km/h
19
6.0°
1.5 mm
↑
21.0 km/h
20
6.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |