Thời tiết tại Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
5.2°C
cảm giác như 3.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Basel, Thụy Sĩ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
7.9°C
4.0°C
78%
10.4 kph
0.7 mm
0.0
07:10 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
7.5°C
2.3°C
77%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
15.0°C
8.3°C
3.5°C
75%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
06:17 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
8.2°C
3.4°C
78%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.5°C
8.4°C
3.4°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
15.1°C
8.2°C
5.9°C
74%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
14.1°C
8.8°C
4.8°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
Sunday, March 01, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
22
4.0°
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
6.0 km/h
10
9.0°
↑
6.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
6.0 km/h
16
14.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
5.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |