Thời tiết tại Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Basel, Thụy Sĩ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
12.3°C
6.6°C
75%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
12.2°C
6.4°C
77%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
08:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.6°C
7.2°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.2°C
7.3°C
85%
13.3 kph
1.7 mm
1.0
06:33 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.1°C
4.6°C
84%
10.4 kph
2.0 mm
2.0
06:32 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
6.6°C
4.1°C
84%
13.0 kph
0.9 mm
2.0
06:30 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
14.4°C
7.9°C
2.5°C
68%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
21
10.0°
↑
1.0 km/h
22
9.0°
↑
1.0 km/h
23
9.0°
↑
1.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
7.0°
↑
0.0 km/h
3
7.0°
↑
0.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
4.0 km/h
14
18.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
3.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
20
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |