Thời tiết tại Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
3.3°C
cảm giác như 2.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Basel, Thụy Sĩ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 7. thg 2
Có mây
10.6°C
6.0°C
3.0°C
83%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
07:48 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 2
Có mây
9.1°C
4.4°C
0.5°C
86%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 2
Có mây
8.8°C
4.0°C
1.6°C
81%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:44 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
4.9°C
1.5°C
81%
21.2 kph
2.9 mm
0.0
07:44 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
11.8°C
8.3°C
3.8°C
81%
26.6 kph
11.7 mm
0.0
07:42 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.5°C
3.5°C
87%
16.6 kph
3.4 mm
2.0
07:41 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.1°C
3.0°C
86%
13.7 kph
0.5 mm
2.0
07:39 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭
Saturday, February 07, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
9
5.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
↑
1.0 km/h
11
9.0°
↑
1.0 km/h
12
10.0°
↑
1.0 km/h
13
10.0°
↑
1.0 km/h
14
11.0°
↑
2.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
5.0°
↑
1.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
2.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
3.0°
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
2.0 km/h
3.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
2.0 km/h
2
2.0°
↑
2.0 km/h
3
2.0°
↑
3.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
3.0 km/h
8
0.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |