Thời tiết tại Strasbourg, Pháp 🇫🇷
8.4°C
cảm giác như 5.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Strasbourg, Pháp vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
7.2°C
6.1°C
4.6°C
81%
24.5 kph
5.1 mm
0.0
07:35 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
5.6°C
4.4°C
2.9°C
88%
23.0 kph
11.1 mm
0.0
07:34 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
3.0°C
2.3°C
1.2°C
97%
9.0 kph
13.0 mm
0.0
07:32 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
3.3°C
1.6°C
-1.3°C
91%
23.0 kph
7.7 mm
0.0
07:30 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
2.8°C
-1.8°C
-5.7°C
79%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
6.5°C
2.8°C
-0.4°C
80%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
10.4°C
6.4°C
3.8°C
81%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
07:24 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
Monday, February 16, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
13
6.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
14
7.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
15
7.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
2
4.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
5
5.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
4.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
9
4.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
10
4.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
5.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Strasbourg, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |