Thời tiết tại Strasbourg, Pháp 🇫🇷
-5.0°C
cảm giác như -9.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Strasbourg, Pháp vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
2.3°C
-0.7°C
-3.0°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
04:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.9°C
1.0°C
-0.2°C
80%
21.2 kph
6.0 mm
0.0
08:21 AM
04:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-2.7°C
-4.7°C
86%
14.8 kph
0.2 mm
0.0
08:21 AM
04:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
-0.7°C
-3.3°C
-5.0°C
86%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
08:21 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
-0.9°C
-3.1°C
-5.5°C
85%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-2.1°C
-5.3°C
-7.4°C
88%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
08:20 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-5.4°C
-8.1°C
90%
10.1 kph
0.3 mm
1.0
08:20 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
↑
11.0 km/h
7
-3.0°
↑
12.0 km/h
8
-3.0°
↑
13.0 km/h
9
-3.0°
↑
13.0 km/h
10
-2.0°
↑
14.0 km/h
11
-0.0°
↑
16.0 km/h
12
1.0°
↑
17.0 km/h
13
2.0°
↑
17.0 km/h
14
2.0°
↑
14.0 km/h
15
2.0°
↑
14.0 km/h
16
1.0°
↑
14.0 km/h
17
-0.0°
↑
14.0 km/h
18
-0.0°
↑
15.0 km/h
19
-0.0°
↑
16.0 km/h
20
0.0°
↑
17.0 km/h
21
1.0°
↑
20.0 km/h
22
1.0°
↑
22.0 km/h
23
0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
0.0°
↑
20.0 km/h
3
-0.0°
↑
19.0 km/h
4
0.0°
↑
18.0 km/h
5
0.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Strasbourg, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 346.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |