Thời tiết tại Strasbourg, Pháp 🇫🇷
-4.8°C
cảm giác như -9.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Strasbourg, Pháp vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
1.2°C
-1.8°C
-3.7°C
87%
19.1 kph
0.6 mm
0.0
08:21 AM
04:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.2°C
-2.6°C
-3.5°C
84%
11.2 kph
0.2 mm
0.0
08:21 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-1.6°C
-3.8°C
-5.8°C
84%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:21 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-2.6°C
-5.1°C
-6.5°C
85%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.8°C
-4.5°C
-5.5°C
92%
8.3 kph
1.0 mm
1.0
08:20 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.1°C
-5.4°C
-7.6°C
90%
7.9 kph
0.1 mm
1.0
08:20 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.3°C
-3.3°C
-8.2°C
84%
31.7 kph
1.8 mm
1.0
08:19 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Strasbourg, Pháp 🇫🇷
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
9
-4.0°
↑
12.0 km/h
10
-2.0°
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
↑
18.0 km/h
12
0.0°
↑
19.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
-0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
-1.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
-1.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
-2.0°
↑
8.0 km/h
21
-3.0°
↑
6.0 km/h
22
-4.0°
↑
7.0 km/h
23
-4.0°
↑
8.0 km/h
-4.0°
↑
8.0 km/h
1
-3.0°
↑
9.0 km/h
2
-4.0°
↑
9.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
-3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
-3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
-3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
-4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Strasbourg, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |