Thời tiết tại Toulouse, Pháp 🇫🇷
12.3°C
cảm giác như 10.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toulouse, Pháp vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toulouse, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.4°C
7.9°C
80%
24.5 kph
1.3 mm
1.0
07:33 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
19.9°C
13.4°C
9.3°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
15.1°C
8.8°C
71%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
07:29 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
15.7°C
11.2°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
08:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
14.6°C
10.4°C
71%
32.8 kph
1.9 mm
1.0
07:26 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
8.3°C
7.7°C
5.3°C
92%
24.1 kph
6.2 mm
2.0
07:24 AM
08:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.5°C
4.1°C
86%
33.8 kph
2.3 mm
2.0
07:22 AM
08:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toulouse, Pháp 🇫🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
12
12.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
12.0°
↑
22.0 km/h
20
11.0°
↑
19.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
10.0°
↑
11.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
2.0 km/h
6
9.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toulouse, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |