Thời tiết tại Bordeaux, Pháp 🇫🇷
-6.0°C
cảm giác như -8.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bordeaux, Pháp vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
0.1°C
-2.1°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.1°C
-0.4°C
-3.3°C
82%
17.6 kph
3.0 mm
0.0
08:40 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
1.3°C
-3.8°C
88%
19.8 kph
1.9 mm
0.0
08:39 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
13.0°C
10.5°C
4.5°C
91%
22.7 kph
6.2 mm
0.0
08:39 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
10.5°C
9.8°C
7.3°C
78%
29.5 kph
14.5 mm
0.0
08:39 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.4°C
6.4°C
80%
23.8 kph
0.8 mm
2.0
08:39 AM
05:42 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
8.5°C
6.6°C
87%
20.9 kph
1.9 mm
2.0
08:38 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
Monday, January 05, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
-2.0°
↑
2.0 km/h
9
-2.0°
↑
0.0 km/h
10
-0.0°
↑
1.0 km/h
11
1.0°
↑
2.0 km/h
12
2.0°
↑
2.0 km/h
13
4.0°
↑
3.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
4.0°
↑
4.0 km/h
16
4.0°
↑
4.0 km/h
17
2.0°
↑
3.0 km/h
18
1.0°
↑
3.0 km/h
19
0.0°
↑
5.0 km/h
20
0.0°
↑
7.0 km/h
21
0.0°
↑
9.0 km/h
22
-0.0°
↑
9.0 km/h
23
-0.0°
↑
10.0 km/h
-0.0°
↑
11.0 km/h
1
0.0°
↑
12.0 km/h
2
0.0°
↑
13.0 km/h
3
-0.0°
↑
12.0 km/h
4
-0.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bordeaux, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |