Thời tiết tại Bordeaux, Pháp 🇫🇷
-2.6°C
cảm giác như -5.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bordeaux, Pháp vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
5.7°C
1.4°C
-0.7°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
4.0°C
-0.3°C
-2.5°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.8°C
-1.2°C
-3.3°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
2.2°C
-0.5°C
-2.4°C
77%
24.8 kph
2.3 mm
0.0
08:39 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.6°C
-0.8°C
-2.9°C
84%
15.5 kph
0.6 mm
1.0
08:39 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
3.1°C
0.1°C
-3.3°C
87%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
08:39 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
7.5°C
1.9°C
87%
35.6 kph
0.6 mm
2.0
08:39 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
9
-0.0°
↑
8.0 km/h
10
1.0°
↑
8.0 km/h
11
3.0°
↑
10.0 km/h
12
4.0°
↑
11.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
3.0°
↑
11.0 km/h
18
2.0°
↑
11.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
20
0.0°
↑
10.0 km/h
21
-0.0°
↑
10.0 km/h
22
-0.0°
↑
10.0 km/h
23
-1.0°
↑
9.0 km/h
-1.0°
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
↑
10.0 km/h
2
-1.0°
↑
10.0 km/h
3
-2.0°
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
↑
12.0 km/h
5
-2.0°
↑
12.0 km/h
6
-2.0°
↑
12.0 km/h
7
-2.0°
↑
10.0 km/h
8
-2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bordeaux, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |