Thời tiết tại Bordeaux, Pháp 🇫🇷
10.2°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Bordeaux, Pháp vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
9.1°C
7.8°C
5.0°C
81%
31.0 kph
6.6 mm
0.0
08:04 AM
06:29 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa vừa
11.2°C
7.6°C
3.2°C
86%
34.2 kph
16.8 mm
0.0
08:03 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
14.0°C
12.2°C
10.5°C
84%
32.0 kph
6.0 mm
0.0
08:01 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
11.5°C
10.2°C
9.3°C
92%
16.6 kph
6.6 mm
0.0
08:00 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.9°C
9.1°C
81%
33.8 kph
1.9 mm
0.0
07:58 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
11.5°C
10.4°C
80%
26.3 kph
3.6 mm
3.0
07:57 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.4°C
9.6°C
83%
35.3 kph
1.3 mm
3.0
07:55 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
Saturday, February 14, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
11
8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
16
8.0°
↑
25.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
4.0 km/h
2
4.0°
↑
4.0 km/h
3
3.0°
↑
4.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bordeaux, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |