Thời tiết tại Bordeaux, Pháp 🇫🇷
11.1°C
cảm giác như 9.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bordeaux, Pháp vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
18.6°C
12.5°C
7.7°C
78%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.0°C
9.0°C
78%
21.6 kph
2.1 mm
0.0
07:33 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.9°C
10.4°C
87%
19.8 kph
2.9 mm
3.0
07:32 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.4°C
10.3°C
91%
10.1 kph
1.2 mm
3.0
07:30 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
11.2°C
9.6°C
90%
10.4 kph
1.4 mm
3.0
07:28 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
14.5°C
10.8°C
8.3°C
80%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
16.1°C
11.0°C
7.2°C
78%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:24 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bordeaux, Pháp 🇫🇷
Wednesday, March 04, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑
11.0 km/h
5
8.0°
↑
11.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
12.0°
↑
17.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
17.0°
↑
17.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
18.0 km/h
16
19.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
17.0 km/h
18
17.0°
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
15.0 km/h
23
11.0°
↑
14.0 km/h
11.0°
↑
15.0 km/h
1
10.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
14.0 km/h
3
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bordeaux, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |