Thời tiết tại Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
13.1°C
cảm giác như 13.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bilbao, Tây Ban Nha vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.8°C
7.9°C
73%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
08:41 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.9°C
7.1°C
68%
30.6 kph
2.1 mm
0.0
08:41 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.7°C
5.7°C
77%
11.5 kph
0.3 mm
0.0
08:40 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
9.9°C
6.3°C
4.5°C
74%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
5.6°C
3.2°C
78%
7.6 kph
0.8 mm
2.0
08:39 AM
06:05 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
8.6°C
5.6°C
2.9°C
80%
8.3 kph
5.2 mm
2.0
08:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa vừa
9.3°C
8.1°C
6.8°C
93%
12.2 kph
5.4 mm
2.0
08:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
Wednesday, January 14, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
19
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
9.0°
↑
2.0 km/h
21
9.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
12.0 km/h
6
8.0°
↑
14.0 km/h
7
8.0°
↑
16.0 km/h
8
9.0°
↑
18.0 km/h
9
9.0°
↑
20.0 km/h
10
9.0°
↑
24.0 km/h
11
10.0°
↑
27.0 km/h
12
11.0°
↑
30.0 km/h
13
11.0°
↑
31.0 km/h
14
11.0°
↑
26.0 km/h
15
11.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
23.0 km/h
17
11.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
18
9.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |