Thời tiết tại Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
2.3°C
cảm giác như -0.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bilbao, Tây Ban Nha vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
10.5°C
5.0°C
1.6°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.2°C
5.6°C
83%
7.6 kph
4.6 mm
0.0
08:44 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
4.5°C
4.1°C
1.5°C
87%
10.1 kph
8.9 mm
0.0
08:44 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
3.1°C
1.3°C
-0.1°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.0°C
-0.5°C
64%
16.6 kph
0.7 mm
0.0
08:44 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
4.6°C
2.2°C
0.7°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
08:44 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
6.9°C
4.5°C
0.6°C
93%
7.9 kph
10.9 mm
1.0
08:44 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
11
5.0°
↑
10.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
7.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
7.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |