Thời tiết tại Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
7.7°C
cảm giác như 7.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bilbao, Tây Ban Nha vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.4°C
7.7°C
76%
8.6 kph
0.3 mm
1.0
07:51 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
15.7°C
9.1°C
58%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:49 AM
08:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
13.3°C
10.0°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:47 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
17.9°C
10.4°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:45 AM
08:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
13.7°C
8.4°C
72%
15.8 kph
7.1 mm
0.0
07:44 AM
08:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.3°C
7.4°C
77%
13.0 kph
1.4 mm
2.0
07:42 AM
08:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
8.5°C
8.0°C
7.0°C
88%
21.6 kph
9.2 mm
2.0
07:40 AM
08:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
6
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
11.0°
↑
3.0 km/h
12
11.0°
↑
3.0 km/h
13
11.0°
↑
2.0 km/h
14
14.0°
↑
2.0 km/h
15
15.0°
↑
6.0 km/h
16
15.0°
↑
9.0 km/h
17
14.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
7.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
10.0°
↑
3.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |