Thời tiết tại Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bilbao, Tây Ban Nha vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
13.0°C
10.0°C
8.4°C
94%
7.6 kph
14.4 mm
0.0
08:07 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
10.2°C
6.9°C
78%
29.2 kph
3.6 mm
0.0
08:05 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.6°C
6.1°C
77%
29.9 kph
3.3 mm
0.0
08:04 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
9.7°C
8.3°C
7.0°C
91%
14.4 kph
6.5 mm
0.0
08:03 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
16.5°C
9.6°C
5.2°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
08:01 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
10.8°C
7.2°C
68%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
08:00 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
12.1°C
7.9°C
60%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
07:58 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
12
10.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
11.0°
↑
3.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
9.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
17.0 km/h
10
10.0°
↑
23.0 km/h
11
12.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bilbao, Tây Ban Nha 🇪🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |